WN4490
WN4490 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Austin. Trong 377 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 377 chuyến
- Chậm trung bình10,1 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 1 | ▼ 93,3% |
| Tháng 2 | 15 | 1 | ▼ 93,3% |
| Tháng 3 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 1 | 23 | ▲ 2.200,0% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 73,3% | 100,0% | ▲ 36,4% |
| Tháng 3 | 73,9% | 87,0% | ▲ 17,7% |
| Tháng 4 | 88,9% | 80,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 33,3% | 100,0% | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 0,0% | 82,6% | – |
| Tháng 7 | – | 88,9% | – |
| Tháng 8 | 87,0% | – | – |
| Tháng 9 | 70,8% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,3% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 373
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI AUS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 2.156 | 15,9 phút | 73,4% | 81 |
| HOU OKC Sân bay William P. Hobby – Sân bay OKC Will Rogers World | 675 | 4,1 phút | 86,0% | 50 |
| HOU LAS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.985 | 6,9 phút | 83,3% | 42 |
| SJC SNA Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay John Wayne | 550 | 14,8 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 12 | 50,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |