WN4406
WN4406 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – San Jose. Trong 361 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,6%trên 361 chuyến
- Chậm trung bình18,2 phút
- Tháng 7/202620
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
| Tháng 2 | 8 | – | – |
| Tháng 3 | 21 | 37 | ▲ 76,2% |
| Tháng 4 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 5 | 17 | 25 | ▲ 47,1% |
| Tháng 6 | 2 | 23 | ▲ 1.050,0% |
| Tháng 7 | – | 20 | – |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33,3% | 100,0% | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 85,7% | – | – |
| Tháng 3 | 81,0% | 56,8% | ▼ 29,9% |
| Tháng 4 | 64,7% | 64,3% | ▼ 0,6% |
| Tháng 5 | 56,3% | 84,0% | ▲ 49,3% |
| Tháng 6 | 50,0% | 60,9% | ▲ 21,7% |
| Tháng 7 | – | 45,0% | – |
| Tháng 8 | 93,8% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 70,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 88,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 359
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 9,4 phút | 73,5% | 49 |
| ABQ PHX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 527 | 14,5 phút | 68,3% | 41 |
| TPA DEN Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Denver | 2.423 | 1,5 phút | 91,2% | 34 |
| MDW ALB Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Albany | 1.152 | 37,2 phút | 51,5% | 33 |
| DEN STL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.236 | 43,8 phút | 56,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 16 | 56,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 37 | 37 | 56,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |