WN4403
WN4403 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là San Diego – Baltimore. Trong 454 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 454 chuyến
- Chậm trung bình14,5 phút
- Tháng 7/202668▲ 423,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 7 | ▼ 78,8% |
| Tháng 2 | 23 | – | – |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 3 | 24 | ▲ 700,0% |
| Tháng 5 | 3 | 32 | ▲ 966,7% |
| Tháng 6 | 13 | 61 | ▲ 369,2% |
| Tháng 7 | 13 | 68 | ▲ 423,1% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 71,4% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 86,4% | – | – |
| Tháng 3 | 75,0% | – | – |
| Tháng 4 | 66,7% | 87,5% | ▲ 31,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 90,6% | ▼ 9,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | 70,5% | ▲ 41,0% |
| Tháng 7 | 53,9% | 86,8% | ▲ 61,1% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 42,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 72,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 450
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAN BWI Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.686 | 6,1 phút | 77,4% | 65 |
| SNA OAK Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Oakland | 597 | 7,5 phút | 86,4% | 59 |
| BWI DAL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay Dallas Love | 1.942 | 10,5 phút | 86,2% | 58 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 0,7 phút | 90,0% | 50 |
| SAN SMF Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Sacramento | 773 | 45,8 phút | 29,4% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 55,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 31 | 77,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 12 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 42,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 72,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 61 | 61 | 70,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 68 | 68 | 86,8% | 0 |