WN4371
WN4371 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Orlando. Trong 497 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,0%trên 497 chuyến
- Chậm trung bình17,1 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 24 | 4 | ▼ 83,3% |
| Tháng 4 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 6 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 149 | 162 | ▲ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 80,7% | ▲ 21,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 71,4% | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 79,2% | 50,0% | ▼ 36,8% |
| Tháng 4 | 81,0% | 66,7% | ▼ 17,6% |
| Tháng 5 | 36,4% | 72,0% | ▲ 98,0% |
| Tháng 6 | 51,9% | 38,5% | ▼ 25,8% |
| Tháng 7 | 54,8% | 11,1% | ▼ 79,7% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,4% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,1% | 55,8% | ▼ 16,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 494
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF MCO Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Orlando | 3.869 | 2,6 phút | 92,2% | 64 |
| STL OMA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay Eppley | 549 | 32,5 phút | 51,7% | 61 |
| TPA MDW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.607 | 18,6 phút | 75,9% | 58 |
| BNA SAT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.322 | 35,0 phút | 20,0% | 50 |
| SMF SAN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế San Diego | 773 | 13,1 phút | 69,1% | 42 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 36,4 phút | 56,4% | 39 |
| DAL BHM Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 942 | 19,2 phút | 76,5% | 34 |
| BHM BWI Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.096 | 15,9 phút | 81,3% | 33 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 5,5 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 95,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 37 | 73,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 38,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 11,1% | 0 |