1.607 km · Nội địa

Chicago Midway (MDW) – Tampa (TPA)

Tháng 7/2026 có 262 chuyến bay khai thác giữa Chicago Midway và Tampa, tính cả hai chiều; 63,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1291256▼ 12,0%
Tháng 2260228▼ 12,3%
Tháng 3396346▼ 12,6%
Tháng 4308258▼ 16,2%
Tháng 5274247▼ 9,9%
Tháng 6309259▼ 16,2%
Tháng 7321262▼ 18,4%
Tháng 8257––
Tháng 9222––
Tháng 10246–đang tích luỹ
Tháng 11244––
Tháng 12270––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1591.856▼ 14,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,4%81,6%▲ 0,2%
Tháng 281,9%82,0%▲ 0,1%
Tháng 377,5%64,7%▼ 16,5%
Tháng 479,5%74,4%▼ 6,4%
Tháng 577,0%67,2%▼ 12,7%
Tháng 669,6%64,5%▼ 7,3%
Tháng 767,6%63,4%▼ 6,2%
Tháng 875,1%––
Tháng 984,2%––
Tháng 1081,3%–đang tích luỹ
Tháng 1181,6%––
Tháng 1269,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,4%71,1%▼ 6,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 2220,0%
Tháng 3518▲ 260,0%
Tháng 467▲ 16,7%
Tháng 501–
Tháng 631▼ 66,7%
Tháng 7550,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2134▲ 61,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 93,5%
  2. Frontier Airlines 6,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MDW → TPA

Chuyến theo lịch
3.049
Chuyến khai thác
3.014
Bị huỷ
35 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
76,0%

TPA → MDW

Chuyến theo lịch
3.040
Chuyến khai thác
2.997
Bị huỷ
43 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
76,1%

MDW → TPA và TPA → MDW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 5.691 93,5% 76,0% 68
Frontier Airlines F9 398 6,5% 77,8% 10

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,5phút · 397 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,5phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận6.089MDW–TPA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,4% · 397 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,3% · 471 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,6% · 610 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,9% · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,1% · 472 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,1% · 354 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,0% · 264 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,4% · 362 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,3% · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69,2% · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,7% · 420 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 63,4% · 311 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 56,2% · 490 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 68,9% · 269 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 55,8% · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 48,7% · 268 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,5 phút · 397 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,1 phút · 471 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,3 phút · 610 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,8 phút · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,4 phút · 472 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,2 phút · 354 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,1 phút · 264 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,0 phút · 362 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,2 phút · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,4 phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,6 phút · 420 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,1 phút · 311 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,1 phút · 490 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18,8 phút · 269 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30,5 phút · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 31,0 phút · 268 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 471 · 471 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,4%-0,5 phút394397
06:0095,3%1,1 phút465471
07:0090,6%3,3 phút603610
08:0087,9%3,8 phút239244
09:0086,1%8,4 phút467472
10:0086,1%7,2 phút352354
11:0078,0%13,1 phút263264
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—163165
13:0077,4%11,0 phút358362
14:0072,3%17,2 phút332336
15:0069,2%17,4 phút227228
16:0067,7%19,6 phút412420
17:0063,4%21,1 phút306311
18:0056,2%25,1 phút482490
19:0068,9%18,8 phút264269
20:0055,8%30,5 phút355361
21:0048,7%31,0 phút265268
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6467
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,0% · 900 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,4% · 788 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,4% · 804 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,4% · 873 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,4% · 893 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,0% · 898 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,0% · 933 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,8 phút · 900 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,8 phút · 788 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,6 phút · 804 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,5 phút · 873 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,2 phút · 893 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,0 phút · 898 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,8 phút · 933 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 900 · 900 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 804 · 804 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 898 · 898 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 933 · 933 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,0%15,8 phút885900
Thứ Ba80,4%10,8 phút780788
Thứ Tư79,4%10,6 phút796804
Thứ Năm74,4%13,5 phút862873
Thứ Sáu76,4%13,2 phút883893
Thứ Bảy78,0%11,0 phút883898
Chủ Nhật70,0%18,8 phút922933

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,5% · 547 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,0% · 492 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 71,6% · 765 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,2% · 579 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,4% · 522 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 67,3% · 572 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,7% · 593 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,1% · 258 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,2% · 222 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,1% · 408 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,5% · 547 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,3% · 584 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,8 phút · 547 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,0 phút · 492 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,8 phút · 765 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,3 phút · 579 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,5 phút · 522 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,8 phút · 572 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,7 phút · 593 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,9 phút · 258 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,9 phút · 222 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,4 phút · 408 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,8 phút · 547 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,9 phút · 584 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 765 · 765 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 579 · 579 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,5%6,8 phút547547
T282,0%11,0 phút488492
T371,6%16,8 phút742765
T477,2%13,3 phút566579
T572,4%15,5 phút521522
T667,3%20,8 phút568572
T765,7%21,7 phút583593
T875,1%13,9 phút257258
T984,2%7,9 phút222222
T1084,1%7,4 phút408408
T1186,5%4,8 phút527547
T1275,3%14,9 phút582584

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,1% 4.573
  • Trễ trên 15 phút 23,6% 1.438
  • Bị huỷ 1,3% 78
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

76
76 trong 76
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F991186 MDW → TPA 199 80,9%
WN1343 MDW → TPA 122 87,7%
WN2503 TPA → MDW 110 85,3%
F993899 TPA → MDW 109 73,6%
WN3315 MDW → TPA 103 78,6%
WN676 MDW → TPA 102 83,3%
WN215 MDW → TPA 92 94,4%
F991185 TPA → MDW 89 75,9%
WN164 TPA → MDW 81 82,5%
WN663 TPA → MDW 71 93,0%
WN1506 TPA → MDW 64 81,0%
WN3792 MDW → TPA 64 85,7%
WN3797 MDW → TPA 64 60,3%
WN685 TPA → MDW 64 59,7%
WN1794 TPA → MDW 63 82,5%
WN1643 MDW → TPA 61 50,0%
WN3782 TPA → MDW 61 80,3%
WN3933 TPA → MDW 61 65,6%
WN1974 TPA → MDW 60 58,3%
WN3793 MDW → TPA 60 74,1%
WN1020 TPA → MDW 58 82,8%
WN1035 TPA → MDW 58 28,6%
WN1738 MDW → TPA 58 77,6%
WN2024 TPA → MDW 58 94,8%
WN2084 TPA → MDW 58 86,2%
WN2319 MDW → TPA 58 91,4%
WN2384 TPA → MDW 58 77,6%
WN3688 TPA → MDW 58 62,1%
WN3701 TPA → MDW 58 96,6%
WN4346 TPA → MDW 58 91,1%
WN4371 TPA → MDW 58 75,9%
WN4448 TPA → MDW 58 89,5%
WN4450 MDW → TPA 58 87,9%
WN2669 MDW → TPA 57 55,4%
WN2895 MDW → TPA 57 93,0%
WN4546 MDW → TPA 57 32,7%
WN2352 MDW → TPA 52 96,1%
WN937 TPA → MDW 52 75,0%
WN3526 MDW → TPA 50 54,0%
WN399 MDW → TPA 50 66,0%
WN4329 TPA → MDW 50 70,0%
WN3397 MDW → TPA 49 98,0%
WN3775 MDW → TPA 49 95,9%
WN4035 TPA → MDW 49 56,3%
WN2581 MDW → TPA 47 87,2%
WN3121 MDW → TPA 47 78,3%
WN1390 TPA → MDW 42 90,5%
WN1393 MDW → TPA 42 83,3%
WN2906 MDW → TPA 42 92,9%
WN3289 TPA → MDW 42 77,5%
WN3942 MDW → TPA 42 90,2%
WN3946 MDW → TPA 42 31,7%
WN4033 TPA → MDW 42 76,2%
WN2910 MDW → TPA 41 48,8%
WN3521 TPA → MDW 39 87,2%
WN3795 MDW → TPA 36 80,0%
WN1698 MDW → TPA 34 88,2%
WN2630 MDW → TPA 34 100,0%
WN2907 MDW → TPA 34 94,1%
WN3145 TPA → MDW 34 97,1%
WN4031 TPA → MDW 34 97,1%
WN1260 MDW → TPA 33 78,8%
WN2500 MDW → TPA 33 51,6%
WN2604 TPA → MDW 33 87,1%
WN284 MDW → TPA 33 78,1%
WN2891 TPA → MDW 33 75,0%
WN3237 MDW → TPA 33 87,5%
WN4011 MDW → TPA 33 62,5%
WN4293 TPA → MDW 33 75,8%
WN4576 TPA → MDW 33 34,4%
WN717 MDW → TPA 33 34,4%
WN791 TPA → MDW 33 84,9%
WN756 TPA → MDW 32 54,8%
WN1245 TPA → MDW 31 83,9%
WN3569 MDW → TPA 31 80,7%
WN3915 MDW → TPA 30 70,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 262 −18,4% 5 63,4%
tháng 6/2026 259 −16,2% 1 64,5%
tháng 5/2026 247 −9,9% 1 67,2%
tháng 4/2026 258 −16,2% 7 74,4%
tháng 3/2026 346 −12,6% 18 64,7%
tháng 2/2026 228 −12,3% 2 82,0%
tháng 1/2026 256 −12,0% 0 81,6%
tháng 12/2025 270 −13,5% 0 69,6%
tháng 11/2025 244 −13,8% 20 81,6%
tháng 10/2025 246 +51,9% 0 81,3%
tháng 9/2025 222 0 84,2%
tháng 8/2025 257 1 75,1%
tháng 7/2025 321 5 67,6%
tháng 6/2025 309 3 69,6%
tháng 5/2025 274 0 77,0%
tháng 4/2025 308 6 79,5%
tháng 3/2025 396 5 77,5%
tháng 2/2025 260 2 81,9%
tháng 1/2025 291 0 81,4%
tháng 12/2024 312 2 80,1%
tháng 11/2024 283 0 90,8%
tháng 10/2024 162 0 88,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…