WN215
WN215 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Tampa. Trong 824 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 824 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202643▲ 38,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 55 | 71 | ▲ 29,1% |
| Tháng 4 | 39 | 47 | ▲ 20,5% |
| Tháng 5 | 34 | 39 | ▲ 14,7% |
| Tháng 6 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 7 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 8 | 47 | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 248 | 301 | ▲ 21,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 58,1% | ▼ 32,3% |
| Tháng 2 | 84,6% | 57,1% | ▼ 32,5% |
| Tháng 3 | 89,1% | 54,9% | ▼ 38,3% |
| Tháng 4 | 84,6% | 70,2% | ▼ 17,0% |
| Tháng 5 | 97,1% | 38,5% | ▼ 60,4% |
| Tháng 6 | 77,4% | 73,8% | ▼ 4,7% |
| Tháng 7 | 80,7% | 55,8% | ▼ 30,8% |
| Tháng 8 | 61,7% | – | – |
| Tháng 9 | 72,9% | – | – |
| Tháng 10 | 72,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,6% | 58,3% | ▼ 31,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 815
- Bị huỷ 1,1% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW TPA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tampa | 1.607 | -1,1 phút | 94,4% | 92 |
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 11,2 phút | 62,3% | 64 |
| CHS BNA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Nashville | 706 | 15,2 phút | 77,1% | 61 |
| OAK LAX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 17,7 phút | 69,0% | 58 |
| BUR BNA Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Nashville | 2.875 | -2,2 phút | 98,3% | 58 |
| AUS SMF Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.380 | 19,6 phút | 55,2% | 58 |
| AUS MSY Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 712 | 18,4 phút | 54,0% | 50 |
| ATL MCO Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Orlando | 651 | 18,4 phút | 64,0% | 50 |
| LAS SAN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Diego | 417 | 22,1 phút | 57,6% | 33 |
| LAS BUR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Bob Hope | 359 | 10,1 phút | 70,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 33 | 90,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 47 | 47 | 61,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 31 | 28 | 71,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 71 | 71 | 54,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 47 | 47 | 70,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 38,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 43 | 43 | 55,8% | 0 |