WN3315
WN3315 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Tampa. Trong 543 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 74,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,4%trên 543 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 6/20264▼ 86,7%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 7 | 35 | – | – |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 51 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 66,7% | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 82,1% | – | – |
| Tháng 3 | 67,7% | 48,4% | ▼ 28,6% |
| Tháng 4 | 57,1% | 71,0% | ▲ 24,2% |
| Tháng 5 | – | 54,8% | – |
| Tháng 6 | 73,3% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 51,4% | – | – |
| Tháng 8 | 81,6% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 81,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 542
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 4/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW TPA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tampa | 1.607 | 9,8 phút | 78,6% | 103 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 6,5 phút | 81,7% | 60 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 24,5 phút | 55,2% | 58 |
| STL TUL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Tulsa | 563 | 5,9 phút | 89,5% | 57 |
| LAS HOU Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay William P. Hobby | 1.985 | 27,3 phút | 53,5% | 43 |
| PHX BOI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.184 | 17,3 phút | 66,7% | 33 |
| OGG LIH Sân bay Kahului – Sân bay Lihue | 324 | 2,7 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 51,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 81,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 51 | 51 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 81,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |