1.595 km · Nội địa

Orlando (MCO) – Chicago Midway (MDW)

Tháng 7/2026 có 473 chuyến bay khai thác giữa Orlando và Chicago Midway, tính cả hai chiều; 61,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1422421▼ 0,2%
Tháng 2395410▲ 3,8%
Tháng 3526545▲ 3,6%
Tháng 4441433▼ 1,8%
Tháng 5426397▼ 6,8%
Tháng 6494457▼ 7,5%
Tháng 7504473▼ 6,2%
Tháng 8449––
Tháng 9428––
Tháng 10489–đang tích luỹ
Tháng 11443––
Tháng 12481––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2083.136▼ 2,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,0%80,8%▼ 1,5%
Tháng 282,8%74,6%▼ 9,9%
Tháng 379,7%62,0%▼ 22,2%
Tháng 481,4%76,9%▼ 5,5%
Tháng 574,4%71,5%▼ 3,9%
Tháng 669,8%55,8%▼ 20,1%
Tháng 771,4%61,5%▼ 13,9%
Tháng 870,8%––
Tháng 984,8%––
Tháng 1077,5%–đang tích luỹ
Tháng 1182,8%––
Tháng 1271,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,4%69,0%▼ 10,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 113▲ 200,0%
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 31127▲ 145,5%
Tháng 464▼ 33,3%
Tháng 532▼ 33,3%
Tháng 6511▲ 120,0%
Tháng 7169▼ 43,8%
Tháng 85––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4456▲ 27,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 91,3%
  2. Frontier Airlines 8,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MCO → MDW

Chuyến theo lịch
5.001
Chuyến khai thác
4.925
Bị huỷ
76 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
72,9%

MDW → MCO

Chuyến theo lịch
4.988
Chuyến khai thác
4.927
Bị huỷ
61 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
77,3%

MCO → MDW và MDW → MCO tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 9.120 91,3% 74,8% 119
Frontier Airlines F9 869 8,7% 78,6% 18

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,1phút · 564 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất38,3phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận9.989MCO–MDW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,7% · 512 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,7% · 564 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,9% · 937 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,3% · 534 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,2% · 718 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,9% · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,3% · 557 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72,9% · 444 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,0% · 571 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 76,2% · 383 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,3% · 623 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,2% · 592 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 62,3% · 852 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 63,2% · 688 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 59,4% · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 55,9% · 552 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 48,1% · 252 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,1 phút · 512 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,1 phút · 564 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,7 phút · 937 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,0 phút · 534 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,5 phút · 718 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,7 phút · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,8 phút · 557 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,3 phút · 444 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,0 phút · 571 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,9 phút · 383 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 14,7 phút · 623 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 18,9 phút · 592 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,6 phút · 852 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,0 phút · 688 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,5 phút · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 28,7 phút · 552 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 38,3 phút · 252 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 937 · 937 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 718 · 718 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 852 · 852 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 688 · 688 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,7%1,1 phút510512
06:0093,7%0,1 phút559564
07:0090,9%2,7 phút929937
08:0088,3%4,0 phút530534
09:0083,2%8,5 phút707718
10:0081,9%8,7 phút564570
11:0078,3%13,8 phút553557
12:0072,9%19,3 phút435444
13:0074,0%15,0 phút562571
14:0076,2%15,9 phút378383
15:0072,3%14,7 phút617623
16:0068,2%18,9 phút585592
17:0062,3%22,6 phút835852
18:0063,2%23,0 phút671688
19:0059,4%25,5 phút498502
20:0055,9%28,7 phút544552
21:0048,1%38,3 phút241252
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—134138
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,1% · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,2% · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,4% · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,2% · 1.453 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,5% · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,7% · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 68,0% · 1.487 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,6 phút · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,8 phút · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,3 phút · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,3 phút · 1.453 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,2 phút · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,6 phút · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,0 phút · 1.487 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.496 · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.288 · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.278 · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.453 · 1.453 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.509 · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.478 · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.487 · 1.487 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,1%17,6 phút1.4731.496
Thứ Ba80,2%10,8 phút1.2791.288
Thứ Tư79,4%10,3 phút1.2641.278
Thứ Năm76,2%13,3 phút1.4341.453
Thứ Sáu74,5%15,2 phút1.4891.509
Thứ Bảy74,7%13,6 phút1.4501.478
Chủ Nhật68,0%19,0 phút1.4631.487

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,4% · 847 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,6% · 807 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 70,7% · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,2% · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,0% · 828 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,1% · 967 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,6% · 1.002 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,8% · 454 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,8% · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,9% · 806 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,6% · 913 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,3% · 944 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,6 phút · 847 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 14,4 phút · 807 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,5 phút · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,6 phút · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 17,0 phút · 828 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 23,9 phút · 967 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,9 phút · 1.002 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 17,9 phút · 454 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,8 phút · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,9 phút · 806 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,6 phút · 913 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,1 phút · 944 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 847 · 847 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.109 · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 828 · 828 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 967 · 967 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.002 · 1.002 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 944 · 944 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,4%8,6 phút843847
T278,6%14,4 phút805807
T370,7%18,5 phút1.0711.109
T479,2%10,6 phút874884
T573,0%17,0 phút823828
T663,1%23,9 phút951967
T766,6%20,9 phút9771.002
T870,8%17,9 phút449454
T984,8%5,8 phút428428
T1080,9%7,9 phút801806
T1184,6%7,6 phút887913
T1274,3%14,1 phút943944

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,1% 7.400
  • Trễ trên 15 phút 24,5% 2.452
  • Bị huỷ 1,4% 137
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

128
128 trong 128
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F993853 MCO → MDW 255 76,5%
F991458 MDW → MCO 235 80,4%
F993854 MDW → MCO 174 81,7%
F991457 MCO → MDW 168 77,4%
WN3210 MDW → MCO 121 81,0%
WN546 MCO → MDW 121 90,1%
WN898 MCO → MDW 110 95,5%
WN2401 MCO → MDW 93 74,2%
WN2836 MCO → MDW 93 82,8%
WN4951 MDW → MCO 92 82,6%
WN4265 MCO → MDW 82 74,1%
WN1601 MDW → MCO 74 98,7%
WN549 MCO → MDW 64 66,7%
WN725 MDW → MCO 64 92,2%
WN1464 MCO → MDW 63 85,5%
WN2094 MCO → MDW 63 66,1%
WN3716 MCO → MDW 61 93,3%
WN3724 MCO → MDW 61 64,4%
WN4752 MDW → MCO 61 63,9%
WN4831 MDW → MCO 61 88,5%
WN2634 MCO → MDW 60 47,3%
WN2883 MDW → MCO 60 81,4%
WN1250 MCO → MDW 58 56,1%
WN1713 MDW → MCO 58 87,9%
WN2570 MCO → MDW 58 94,7%
WN2619 MCO → MDW 58 74,1%
WN2714 MDW → MCO 58 94,8%
WN2818 MDW → MCO 58 47,4%
WN3026 MDW → MCO 58 77,2%
WN3142 MCO → MDW 58 93,1%
WN3309 MDW → MCO 58 65,5%
WN3713 MDW → MCO 58 91,4%
WN3838 MDW → MCO 58 94,8%
WN4362 MDW → MCO 58 94,8%
WN748 MCO → MDW 58 67,2%
WN755 MDW → MCO 58 84,5%
WN1010 MDW → MCO 57 91,2%
WN1373 MCO → MDW 57 84,2%
WN2046 MCO → MDW 57 63,2%
WN2236 MDW → MCO 57 75,0%
WN2660 MCO → MDW 57 35,7%
WN2715 MDW → MCO 57 93,0%
WN2821 MDW → MCO 57 36,4%
WN3306 MDW → MCO 57 96,5%
WN4762 MCO → MDW 57 34,6%
WN1940 MDW → MCO 56 98,2%
WN2987 MDW → MCO 55 87,3%
WN4661 MCO → MDW 54 88,9%
WN3255 MCO → MDW 52 78,0%
WN1375 MDW → MCO 51 81,6%
WN1423 MCO → MDW 51 90,2%
WN1719 MCO → MDW 51 84,0%
WN140 MDW → MCO 50 70,0%
WN1467 MDW → MCO 50 76,0%
WN2905 MCO → MDW 50 70,0%
WN3310 MDW → MCO 50 58,0%
WN3591 MCO → MDW 50 84,0%
WN3726 MCO → MDW 50 26,5%
WN4193 MCO → MDW 50 72,0%
WN1156 MCO → MDW 49 51,0%
WN1722 MDW → MCO 49 77,6%
WN2392 MDW → MCO 49 63,3%
WN2594 MDW → MCO 49 77,1%
WN2658 MCO → MDW 49 53,2%
WN1733 MCO → MDW 47 57,5%
WN2718 MDW → MCO 47 76,6%
WN3011 MDW → MCO 47 83,0%
WN3221 MCO → MDW 46 67,4%
WN4428 MDW → MCO 46 93,2%
WN1393 MDW → MCO 45 93,2%
WN1544 MCO → MDW 45 88,9%
WN1788 MCO → MDW 45 75,6%
WN2952 MDW → MCO 45 75,6%
WN2549 MCO → MDW 44 72,7%
WN2717 MDW → MCO 44 75,0%
WN4535 MCO → MDW 44 93,0%
WN4968 MCO → MDW 44 74,4%
WN3732 MDW → MCO 43 73,8%
WN1371 MDW → MCO 42 54,8%
WN1386 MCO → MDW 42 95,2%
WN1747 MCO → MDW 42 85,7%
WN2628 MDW → MCO 42 40,0%
WN2654 MCO → MDW 42 90,5%
WN2659 MCO → MDW 42 42,5%
WN2711 MCO → MDW 42 69,1%
WN2815 MDW → MCO 42 88,1%
WN2816 MDW → MCO 42 85,7%
WN2817 MDW → MCO 42 73,2%
WN2819 MDW → MCO 42 45,0%
WN3595 MCO → MDW 42 53,7%
WN487 MDW → MCO 42 81,0%
WN2657 MCO → MDW 41 50,0%
WN1972 MCO → MDW 40 64,1%
WN3772 MDW → MCO 40 75,0%
WN2538 MDW → MCO 36 83,3%
WN3350 MDW → MCO 35 71,4%
WN3133 MDW → MCO 34 91,2%
WN3488 MDW → MCO 34 82,4%
WN995 MCO → MDW 34 79,4%
WN1674 MDW → MCO 33 90,9%
WN1826 MDW → MCO 33 90,9%
WN1903 MDW → MCO 33 66,7%
WN2300 MCO → MDW 33 90,0%
WN2427 MCO → MDW 33 75,0%
WN2470 MDW → MCO 33 81,8%
WN2663 MDW → MCO 33 67,7%
WN2768 MDW → MCO 33 48,4%
WN2796 MDW → MCO 33 57,6%
WN2810 MCO → MDW 33 84,9%
WN2820 MDW → MCO 33 37,5%
WN2913 MDW → MCO 33 84,9%
WN3155 MCO → MDW 33 48,4%
WN3269 MCO → MDW 33 78,8%
WN3298 MDW → MCO 33 65,6%
WN3862 MCO → MDW 33 65,6%
WN3962 MDW → MCO 33 84,4%
WN4015 MCO → MDW 33 38,7%
WN4834 MCO → MDW 33 60,6%
WN138 MCO → MDW 32 50,0%
WN2835 MCO → MDW 32 87,1%
WN3260 MDW → MCO 32 53,1%
WN3308 MDW → MCO 32 81,3%
WN4791 MCO → MDW 32 68,8%
WN1340 MCO → MDW 31 77,4%
WN2962 MCO → MDW 31 83,9%
WN3715 MCO → MDW 31 60,0%
WN744 MDW → MCO 31 77,4%
WN3842 MDW → MCO 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 473 −6,2% 9 61,5%
tháng 6/2026 457 −7,5% 11 55,8%
tháng 5/2026 397 −6,8% 2 71,5%
tháng 4/2026 433 −1,8% 4 76,9%
tháng 3/2026 545 +3,6% 27 62,0%
tháng 2/2026 410 +3,8% 0 74,6%
tháng 1/2026 421 −0,2% 3 80,8%
tháng 12/2025 481 +4,1% 1 71,7%
tháng 11/2025 443 −0,2% 25 82,8%
tháng 10/2025 489 +56,7% 3 77,5%
tháng 9/2025 428 0 84,8%
tháng 8/2025 449 5 70,8%
tháng 7/2025 504 16 71,4%
tháng 6/2025 494 5 69,8%
tháng 5/2025 426 3 74,4%
tháng 4/2025 441 6 81,4%
tháng 3/2025 526 11 79,7%
tháng 2/2025 395 2 82,8%
tháng 1/2025 422 1 82,0%
tháng 12/2024 462 0 77,1%
tháng 11/2024 444 1 86,3%
tháng 10/2024 312 2 86,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…