WN3838
WN3838 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Los Angeles. Trong 477 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 477 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 7/202616▼ 52,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 2 | ▼ 88,9% |
| Tháng 2 | 17 | 7 | ▼ 58,8% |
| Tháng 3 | 25 | 1 | ▼ 96,0% |
| Tháng 4 | 50 | 24 | ▼ 52,0% |
| Tháng 5 | 63 | 31 | ▼ 50,8% |
| Tháng 6 | 36 | 19 | ▼ 47,2% |
| Tháng 7 | 34 | 16 | ▼ 52,9% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 243 | 100 | ▼ 58,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 88,2% | 100,0% | ▲ 13,3% |
| Tháng 3 | 64,0% | 100,0% | ▲ 56,3% |
| Tháng 4 | 86,0% | 95,8% | ▲ 11,4% |
| Tháng 5 | 82,5% | 96,8% | ▲ 17,2% |
| Tháng 6 | 57,1% | 50,0% | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 51,5% | 62,5% | ▲ 21,3% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 96,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,3% | 86,4% | ▲ 18,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 473
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW LAX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.812 | 24,6 phút | 48,3% | 60 |
| MDW MCO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Orlando | 1.595 | 0,7 phút | 94,8% | 58 |
| MSY AUS Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 712 | -2,9 phút | 95,6% | 45 |
| JAX BWI Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.068 | 0,2 phút | 95,2% | 42 |
| ALB MCO Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Orlando | 1.729 | 4,9 phút | 81,3% | 32 |
| RDU PHX Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.036 | 1,9 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 63 | 63 | 82,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 35 | 57,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 34 | 33 | 51,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 18 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |