1.729 km · Nội địa

Albany (ALB) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 129 chuyến bay khai thác giữa Albany và Orlando, tính cả hai chiều; 65,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1218186▼ 14,7%
Tháng 2225220▼ 2,2%
Tháng 3229194▼ 15,3%
Tháng 4247214▼ 13,4%
Tháng 51941940,0%
Tháng 6149134▼ 10,1%
Tháng 7156129▼ 17,3%
Tháng 8186––
Tháng 9125––
Tháng 10138–đang tích luỹ
Tháng 11180––
Tháng 12162––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.4181.271▼ 10,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,0%84,9%▲ 8,8%
Tháng 279,1%67,7%▼ 14,4%
Tháng 374,7%70,6%▼ 5,5%
Tháng 483,8%81,8%▼ 2,4%
Tháng 574,2%77,8%▲ 4,9%
Tháng 676,5%79,1%▲ 3,4%
Tháng 775,6%65,9%▼ 12,8%
Tháng 873,7%––
Tháng 990,4%––
Tháng 1087,0%–đang tích luỹ
Tháng 1179,4%––
Tháng 1266,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,4%75,4%▼ 2,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 146▲ 50,0%
Tháng 256▲ 20,0%
Tháng 314▲ 300,0%
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 721▼ 50,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1317▲ 30,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 57,4%
  2. JetBlue Airways 42,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ALB → MCO

Chuyến theo lịch
2.034
Chuyến khai thác
2.016
Bị huỷ
18 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
81,5%

MCO → ALB

Chuyến theo lịch
2.034
Chuyến khai thác
2.019
Bị huỷ
15 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
74,0%

ALB → MCO và MCO → ALB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 2.334 57,4% 77,5% 14
JetBlue Airways B6 1.734 42,6% 78,1% 19

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-0,2phút · 381 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,1phút07:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận4.068ALB–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,7% · 498 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,4% · 381 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,1% · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,5% · 270 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,6% · 247 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70,8% · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 63,1% · 342 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,5% · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 58,3% · 399 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,9 phút · 498 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,2 phút · 381 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,5 phút · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,8 phút · 270 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,2 phút · 247 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,6 phút · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,4 phút · 342 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,0 phút · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,9 phút · 399 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117117
06:0093,7%1,9 phút492498
07:0094,4%-0,2 phút377381
08:0092,1%1,5 phút419421
09:0085,5%7,8 phút268270
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9898
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119119
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—164164
13:0077,6%15,2 phút246247
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—144144
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—106106
16:0070,8%16,6 phút288292
17:0063,1%21,4 phút341342
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—118119
19:0065,5%27,0 phút278282
20:0058,3%27,9 phút393399
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5860
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,5% · 552 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,2% · 506 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,7% · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,2% · 558 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,1% · 581 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 72,5% · 723 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,4% · 640 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,2 phút · 552 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,8 phút · 506 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,2 phút · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 9,6 phút · 558 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,1 phút · 581 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,2 phút · 723 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,9 phút · 640 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 723 · 723 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,5%15,2 phút544552
Thứ Ba81,2%8,8 phút501506
Thứ Tư83,7%5,2 phút508508
Thứ Năm81,2%9,6 phút557558
Thứ Sáu78,1%14,1 phút579581
Thứ Bảy72,5%14,2 phút719723
Chủ Nhật72,4%19,9 phút627640

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,2% · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 73,5% · 456 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,8% · 428 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,9% · 461 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,0% · 388 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,7% · 284 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,2% · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 88,2% · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,3% · 401 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 68,2% · 382 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,9 phút · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,3 phút · 456 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,2 phút · 428 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,2 phút · 461 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,1 phút · 388 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,1 phút · 284 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,3 phút · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 3,9 phút · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,3 phút · 401 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 24,0 phút · 382 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 401 · 401 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,2%6,9 phút404414
T273,5%13,3 phút445456
T372,8%18,2 phút423428
T482,9%8,2 phút461461
T576,0%14,1 phút388388
T677,7%11,1 phút283284
T771,2%21,3 phút285288
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—186186
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—125125
T1088,2%3,9 phút254255
T1185,3%7,3 phút401401
T1268,2%24,0 phút380382

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,1% 3.138
  • Trễ trên 15 phút 22,1% 897
  • Bị huỷ 0,8% 33
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

41
41 trong 41
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
B662920 ALB → MCO 464 88,4%
B662919 MCO → ALB 445 69,3%
B66119 MCO → ALB 171 78,2%
B66120 ALB → MCO 171 74,7%
B661920 ALB → MCO 76 84,2%
B661919 MCO → ALB 68 80,6%
WN263 ALB → MCO 64 92,2%
WN1344 ALB → MCO 61 95,0%
WN2346 MCO → ALB 59 58,6%
WN2498 MCO → ALB 58 89,5%
WN257 MCO → ALB 58 96,6%
WN4770 ALB → MCO 58 94,7%
WN175 ALB → MCO 57 98,3%
WN178 ALB → MCO 57 75,4%
WN3069 MCO → ALB 57 36,8%
WN4863 MCO → ALB 50 84,0%
WN163 ALB → MCO 47 89,4%
WN1694 MCO → ALB 47 71,1%
WN2434 MCO → ALB 45 82,2%
WN1001 MCO → ALB 42 73,8%
WN1588 ALB → MCO 42 88,1%
WN4214 MCO → ALB 40 57,5%
WN259 MCO → ALB 39 76,9%
WN3072 MCO → ALB 38 100,0%
B661819 MCO → ALB 36 88,9%
B662827 ALB → MCO 36 69,4%
B662828 MCO → ALB 36 88,9%
B66331 ALB → MCO 35 65,7%
B66332 MCO → ALB 35 82,9%
B662719 MCO → ALB 34 70,6%
WN152 ALB → MCO 34 94,1%
B662720 ALB → MCO 33 69,7%
WN1140 ALB → MCO 33 66,7%
WN1343 ALB → MCO 33 57,6%
WN2927 MCO → ALB 33 87,9%
WN3278 MCO → ALB 33 81,8%
WN3828 MCO → ALB 33 28,1%
WN866 ALB → MCO 33 97,0%
WN3838 ALB → MCO 32 81,3%
WN186 ALB → MCO 30 67,9%
WN768 MCO → ALB 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 129 −17,3% 1 65,9%
tháng 6/2026 134 −10,1% 0 79,1%
tháng 5/2026 194 +0,0% 0 77,8%
tháng 4/2026 214 −13,4% 0 81,8%
tháng 3/2026 194 −15,3% 4 70,6%
tháng 2/2026 220 −2,2% 6 67,7%
tháng 1/2026 186 −14,7% 6 84,9%
tháng 12/2025 162 −25,7% 2 66,0%
tháng 11/2025 180 −18,6% 0 79,4%
tháng 10/2025 138 +19,0% 1 87,0%
tháng 9/2025 125 0 90,4%
tháng 8/2025 186 0 73,7%
tháng 7/2025 156 2 75,6%
tháng 6/2025 149 1 76,5%
tháng 5/2025 194 0 74,2%
tháng 4/2025 247 0 83,8%
tháng 3/2025 229 1 74,7%
tháng 2/2025 225 5 79,1%
tháng 1/2025 218 4 78,0%
tháng 12/2024 218 0 69,7%
tháng 11/2024 221 0 90,0%
tháng 10/2024 116 0 89,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…