WN768
WN768 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 49 đường bay, nhiều nhất là Spokane – Sacramento. Trong 815 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 815 chuyến
- Chậm trung bình13,9 phút
- Tháng 7/202657▲ 9,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này49
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 34 | ▼ 5,6% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 25 | 27 | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 48 | 54 | ▲ 12,5% |
| Tháng 7 | 52 | 57 | ▲ 9,6% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 248 | 260 | ▲ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,3% | 70,6% | ▼ 5,0% |
| Tháng 2 | 89,3% | 60,7% | ▼ 32,0% |
| Tháng 3 | 96,0% | 63,0% | ▼ 34,4% |
| Tháng 4 | 85,7% | 89,7% | ▲ 4,6% |
| Tháng 5 | 96,8% | 100,0% | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 59,6% | 40,4% | ▼ 32,3% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 91,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,7% | – | – |
| Tháng 12 | 88,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,2% | 67,8% | ▼ 16,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 804
- Bị huỷ 1,3% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GEG SMF Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.045 | 0,1 phút | 90,5% | 63 |
| DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 880 | 4,0 phút | 91,4% | 58 |
| BUR SMF Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Sacramento | 577 | -1,9 phút | 96,4% | 57 |
| IND LAS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.553 | 4,6 phút | 92,0% | 50 |
| BUF MDW Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 752 | 30,5 phút | 41,7% | 50 |
| DEN SAT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.280 | 9,4 phút | 70,2% | 47 |
| BNA AUS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.215 | 23,8 phút | 68,2% | 44 |
| SAV BNA Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Nashville | 672 | 25,0 phút | 59,5% | 42 |
| BWI BUF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 453 | 36,7 phút | 38,9% | 41 |
| MCO ALB Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Albany | 1.729 | 7,4 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 47 | 46 | 91,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 51 | 50 | 52,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 36 | 35 | 74,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 59,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 91,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 38 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 54 | 52 | 50,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 57 | 52 | 40,4% | 5 |