Quốc gia › Hoa Kỳ › Spokane › GEG Spokane (GEG) GEG / KGEG
Chính thức · tháng 5/2026 354.084
Sân bay quốc tế Spokane đón 354.084 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 1,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 353.938 Quốc tế 0,0% 146 So với 2019 +10,4% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 354.084 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 335.620 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 346.217 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 296.802 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 297.729 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 349.291 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 325.933 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 358.715 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 350.609 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 409.171 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 437.339 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 392.517 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 350.041 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 328.682 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 341.544 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 284.594 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 291.752 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 353.363 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 322.014 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 350.914 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 345.857 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 403.559 +4,0% US BTS T-100 tháng 7/2024 405.986 +2,1% US BTS T-100 tháng 6/2024 376.749 +2,1% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 0,4phút · 3.051 lượt ghi nhận · 3.036 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 14,8phút 07:00 ↔ 23:00
Lượt bay ghi nhận 32.998 Sân bay quốc tế Spokane
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,8% · 3.820 lượt ghi nhận · 3.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,3% · 4.661 lượt ghi nhận · 4.639 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,1% · 3.051 lượt ghi nhận · 3.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 92,3% · 442 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,6% · 1.583 lượt ghi nhận · 1.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,4% · 968 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,6% · 1.849 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,3% · 2.408 lượt ghi nhận · 2.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,7% · 3.512 lượt ghi nhận · 3.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,8% · 2.072 lượt ghi nhận · 2.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 82,9% · 2.573 lượt ghi nhận · 2.566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 83,3% · 1.726 lượt ghi nhận · 1.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 79,1% · 1.569 lượt ghi nhận · 1.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,0% · 818 lượt ghi nhận · 805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 81,4% · 1.367 lượt ghi nhận · 1.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 81,5% · 224 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,3 7,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1,6 phút · 3.820 lượt ghi nhận · 3.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,1 phút · 4.661 lượt ghi nhận · 4.639 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 0,4 phút · 3.051 lượt ghi nhận · 3.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,0 phút · 442 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,5 phút · 1.583 lượt ghi nhận · 1.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,7 phút · 968 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,3 phút · 1.849 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,0 phút · 2.408 lượt ghi nhận · 2.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,0 phút · 3.512 lượt ghi nhận · 3.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10,4 phút · 2.072 lượt ghi nhận · 2.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 8,8 phút · 2.573 lượt ghi nhận · 2.566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 7,7 phút · 1.726 lượt ghi nhận · 1.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 8,0 phút · 1.569 lượt ghi nhận · 1.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 12,7 phút · 818 lượt ghi nhận · 805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 6,1 phút · 1.367 lượt ghi nhận · 1.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 15,3 phút · 224 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.661 2.331 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.820 · 3.820 lượt ghi nhận · 3.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.661 · 4.661 lượt ghi nhận · 4.639 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3.051 · 3.051 lượt ghi nhận · 3.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 442 · 442 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.583 · 1.583 lượt ghi nhận · 1.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 968 · 968 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.849 · 1.849 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.408 · 2.408 lượt ghi nhận · 2.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.512 · 3.512 lượt ghi nhận · 3.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.072 · 2.072 lượt ghi nhận · 2.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.573 · 2.573 lượt ghi nhận · 2.566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.726 · 1.726 lượt ghi nhận · 1.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.569 · 1.569 lượt ghi nhận · 1.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 818 · 818 lượt ghi nhận · 805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.367 · 1.367 lượt ghi nhận · 1.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 85 · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 87 · 87 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 183 · 183 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 224 · 224 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 94,8% 1,6 phút 3.800 3.820 06:00 94,3% 2,1 phút 4.639 4.661 07:00 93,1% 0,4 phút 3.036 3.051 08:00 92,3% 2,0 phút 440 442 09:00 88,6% 2,5 phút 1.575 1.583 10:00 87,4% 3,7 phút 967 968 11:00 86,6% 4,3 phút 1.833 1.849 12:00 78,3% 13,0 phút 2.393 2.408 13:00 77,7% 12,0 phút 3.498 3.512 14:00 81,8% 10,4 phút 2.062 2.072 15:00 82,9% 8,8 phút 2.566 2.573 16:00 83,3% 7,7 phút 1.718 1.726 17:00 79,1% 8,0 phút 1.563 1.569 18:00 76,0% 12,7 phút 805 818 19:00 81,4% 6,1 phút 1.357 1.367 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 85 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 87 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 183 183 23:00 81,5% 15,3 phút 221 224
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 84,7% · 4.940 lượt ghi nhận · 4.916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 88,6% · 4.527 lượt ghi nhận · 4.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 88,0% · 4.436 lượt ghi nhận · 4.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,9% · 4.898 lượt ghi nhận · 4.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,2% · 4.886 lượt ghi nhận · 4.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 87,7% · 4.302 lượt ghi nhận · 4.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,6% · 5.009 lượt ghi nhận · 4.988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 7,9 4,0 0,0
Thứ Hai · 6,9 phút · 4.940 lượt ghi nhận · 4.916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4,3 phút · 4.527 lượt ghi nhận · 4.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,0 phút · 4.436 lượt ghi nhận · 4.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6,3 phút · 4.898 lượt ghi nhận · 4.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,9 phút · 4.886 lượt ghi nhận · 4.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,0 phút · 4.302 lượt ghi nhận · 4.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 6,5 phút · 5.009 lượt ghi nhận · 4.988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 5.009 2.505 0
Thứ Hai · 4.940 · 4.940 lượt ghi nhận · 4.916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4.527 · 4.527 lượt ghi nhận · 4.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4.436 · 4.436 lượt ghi nhận · 4.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.898 · 4.898 lượt ghi nhận · 4.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.886 · 4.886 lượt ghi nhận · 4.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4.302 · 4.302 lượt ghi nhận · 4.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 5.009 · 5.009 lượt ghi nhận · 4.988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 84,7% 6,9 phút 4.916 4.940 Thứ Ba 88,6% 4,3 phút 4.515 4.527 Thứ Tư 88,0% 6,0 phút 4.410 4.436 Thứ Năm 85,9% 6,3 phút 4.864 4.898 Thứ Sáu 84,2% 7,9 phút 4.852 4.886 Thứ Bảy 87,7% 5,0 phút 4.282 4.302 Chủ Nhật 84,6% 6,5 phút 4.988 5.009
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 86,8% · 2.641 lượt ghi nhận · 2.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,2% · 2.445 lượt ghi nhận · 2.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,1% · 2.885 lượt ghi nhận · 2.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 88,9% · 2.860 lượt ghi nhận · 2.855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,4% · 3.112 lượt ghi nhận · 3.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 82,2% · 3.423 lượt ghi nhận · 3.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 82,9% · 1.873 lượt ghi nhận · 1.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,8% · 1.736 lượt ghi nhận · 1.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,5% · 3.101 lượt ghi nhận · 3.095 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,3% · 3.051 lượt ghi nhận · 3.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,9% · 2.928 lượt ghi nhận · 2.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,2% · 2.943 lượt ghi nhận · 2.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,0 4,5 0,0
th1 · 6,7 phút · 2.641 lượt ghi nhận · 2.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,9 phút · 2.445 lượt ghi nhận · 2.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,1 phút · 2.885 lượt ghi nhận · 2.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,3 phút · 2.860 lượt ghi nhận · 2.855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3,7 phút · 3.112 lượt ghi nhận · 3.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 8,8 phút · 3.423 lượt ghi nhận · 3.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 8,5 phút · 1.873 lượt ghi nhận · 1.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,2 phút · 1.736 lượt ghi nhận · 1.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,7 phút · 3.101 lượt ghi nhận · 3.095 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,7 phút · 3.051 lượt ghi nhận · 3.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,9 phút · 2.928 lượt ghi nhận · 2.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,0 phút · 2.943 lượt ghi nhận · 2.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.423 1.712 0
th1 · 2.641 · 2.641 lượt ghi nhận · 2.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.445 · 2.445 lượt ghi nhận · 2.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.885 · 2.885 lượt ghi nhận · 2.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.860 · 2.860 lượt ghi nhận · 2.855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3.112 · 3.112 lượt ghi nhận · 3.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 3.423 · 3.423 lượt ghi nhận · 3.410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.873 · 1.873 lượt ghi nhận · 1.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.736 · 1.736 lượt ghi nhận · 1.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3.101 · 3.101 lượt ghi nhận · 3.095 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3.051 · 3.051 lượt ghi nhận · 3.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.928 · 2.928 lượt ghi nhận · 2.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.943 · 2.943 lượt ghi nhận · 2.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 86,8% 6,7 phút 2.615 2.641 th2 86,2% 6,9 phút 2.431 2.445 th3 86,1% 6,1 phút 2.860 2.885 th4 88,9% 5,3 phút 2.855 2.860 th5 87,4% 3,7 phút 3.102 3.112 th6 82,2% 8,8 phút 3.410 3.423 th7 82,9% 8,5 phút 1.856 1.873 th8 83,8% 7,2 phút 1.727 1.736 th9 88,5% 3,7 phút 3.095 3.101 th10 88,3% 4,7 phút 3.042 3.051 th11 87,9% 4,9 phút 2.901 2.928 th12 83,2% 9,0 phút 2.933 2.943
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 85,7% 28.277 Trễ trên 15 phút 13,8% 4.550 Bị huỷ 0,5% 171 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →