WN3488
WN3488 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Dallas. Trong 461 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 461 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/20263▼ 90,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 4 | ▼ 63,6% |
| Tháng 2 | 15 | 3 | ▼ 80,0% |
| Tháng 3 | 13 | 35 | ▲ 169,2% |
| Tháng 4 | 14 | 22 | ▲ 57,1% |
| Tháng 5 | 12 | 18 | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 28 | 6 | ▼ 78,6% |
| Tháng 7 | 30 | 3 | ▼ 90,0% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 123 | 91 | ▼ 26,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,7% | 25,0% | ▼ 65,6% |
| Tháng 2 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 69,2% | 73,5% | ▲ 6,2% |
| Tháng 4 | 85,7% | 81,8% | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 100,0% | 77,8% | ▼ 22,2% |
| Tháng 6 | 67,9% | 66,7% | ▼ 1,8% |
| Tháng 7 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 58,5% | – | – |
| Tháng 10 | 52,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,9% | – | – |
| Tháng 12 | 53,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,4% | 65,4% | ▼ 17,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 453
- Bị huỷ 1,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS DAL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Dallas Love | 1.714 | 10,2 phút | 72,9% | 59 |
| SAN PHX Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 489 | 18,6 phút | 61,0% | 42 |
| MDW MCO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Orlando | 1.595 | 5,2 phút | 82,4% | 34 |
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 21,4 phút | 51,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 41 | 58,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 52,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 33 | 87,9% | 5 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 53,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 34 | 73,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |