WN4193
WN4193 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Oakland – Long Beach. Trong 436 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,5%trên 436 chuyến
- Chậm trung bình17,0 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 44 | 24 | ▼ 45,5% |
| Tháng 3 | 25 | 8 | ▼ 68,0% |
| Tháng 4 | 28 | 1 | ▼ 96,4% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 4 | 23 | ▲ 475,0% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 77,8% | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 86,4% | 58,3% | ▼ 32,5% |
| Tháng 3 | 76,0% | 62,5% | ▼ 17,8% |
| Tháng 4 | 64,3% | 100,0% | ▲ 55,5% |
| Tháng 5 | 43,3% | – | – |
| Tháng 6 | 100,0% | 21,7% | ▼ 78,3% |
| Tháng 7 | – | 25,9% | – |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,2% | – | – |
| Tháng 12 | 53,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 434
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK LGB Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Long Beach | 569 | 4,2 phút | 83,7% | 104 |
| RNO SAN Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế San Diego | 787 | 22,8 phút | 59,3% | 60 |
| CLT MDW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 940 | 24,3 phút | 57,9% | 58 |
| SAT BNA Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Nashville | 1.322 | 40,8 phút | 24,0% | 50 |
| MCO MDW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.595 | 22,2 phút | 72,0% | 50 |
| SLC DEN Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Denver | 628 | 6,8 phút | 90,6% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 21,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 25,9% | 0 |