WN2810
WN2810 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Spokane – Las Vegas. Trong 609 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 609 chuyến
- Chậm trung bình9,6 phút
- Tháng 7/202643▲ 38,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 35 | ▲ 191,7% |
| Tháng 2 | 19 | 19 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 4 | 22 | 8 | ▼ 63,6% |
| Tháng 5 | 22 | 5 | ▼ 77,3% |
| Tháng 6 | 28 | 39 | ▲ 39,3% |
| Tháng 7 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 163 | 175 | ▲ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 80,7% | ▲ 7,5% |
| Tháng 2 | 68,4% | 79,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 3 | 89,7% | 92,3% | ▲ 3,0% |
| Tháng 4 | 86,4% | 87,5% | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 72,7% | 100,0% | ▲ 37,5% |
| Tháng 6 | 85,7% | 81,6% | ▼ 4,8% |
| Tháng 7 | 93,6% | 79,1% | ▼ 15,5% |
| Tháng 8 | 87,2% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 53,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,6% | 85,7% | ▲ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 5 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 603
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GEG LAS Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.298 | 6,6 phút | 82,8% | 64 |
| GRR DEN Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Denver | 1.629 | 7,6 phút | 91,4% | 58 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 6,0 phút | 81,8% | 47 |
| LGA DEN Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Denver | 2.600 | 6,8 phút | 86,7% | 45 |
| DEN ICT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 674 | 14,1 phút | 69,8% | 44 |
| BWI DJT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.425 | 7,9 phút | 82,1% | 39 |
| BUR DEN Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Denver | 1.366 | 4,3 phút | 85,3% | 34 |
| SEA MDW Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.782 | 2,8 phút | 100,0% | 33 |
| MDW MCI Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Kansas City | 650 | 18,8 phút | 59,4% | 33 |
| MCO MDW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.595 | 12,2 phút | 84,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 28 | 100,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 31 | 80,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 39 | 38 | 81,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 43 | 43 | 79,1% | 0 |