WN1722
WN1722 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Orlando. Trong 635 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,3%trên 635 chuyến
- Chậm trung bình7,5 phút
- Tháng 7/202616▼ 46,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 2 | 27 | 38 | ▲ 40,7% |
| Tháng 3 | 32 | 32 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 40 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 32 | 45 | ▲ 40,6% |
| Tháng 6 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 7 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 44 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 197 | 221 | ▲ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 83,3% | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 77,8% | 79,0% | ▲ 1,5% |
| Tháng 3 | 90,3% | 87,5% | ▼ 3,1% |
| Tháng 4 | 63,3% | 95,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 87,5% | 84,4% | ▼ 3,5% |
| Tháng 6 | 76,7% | 100,0% | ▲ 30,4% |
| Tháng 7 | 93,3% | 93,8% | ▲ 0,5% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,8% | 89,0% | ▲ 13,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 633
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL MCO Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.420 | 18,8 phút | 73,4% | 64 |
| HOU MSY Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 485 | 12,0 phút | 79,3% | 58 |
| STL DEN Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Denver | 1.236 | -1,4 phút | 98,3% | 57 |
| SNA OAK Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Oakland | 597 | -1,4 phút | 94,0% | 50 |
| MDW MCO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Orlando | 1.595 | 11,9 phút | 77,6% | 49 |
| DEN ATL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.927 | 15,8 phút | 69,6% | 47 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | 9,2 phút | 81,0% | 42 |
| PIT MCO Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Orlando | 1.345 | 4,3 phút | 84,4% | 33 |
| OAK SEA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.082 | 5,0 phút | 84,4% | 32 |
| SAN SLC Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.008 | 13,4 phút | 60,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 31 | 90,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 44 | 44 | 61,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |