1.082 km · Nội địa

Oakland (OAK) – Seattle-Tacoma (SEA)

Tháng 7/2026 có 421 chuyến bay khai thác giữa Oakland và Seattle-Tacoma, tính cả hai chiều; 68,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1263290▲ 10,3%
Tháng 2200273▲ 36,5%
Tháng 3222241▲ 8,6%
Tháng 4250238▼ 4,8%
Tháng 5297247▼ 16,8%
Tháng 6439373▼ 15,0%
Tháng 7462421▼ 8,9%
Tháng 8396––
Tháng 9332––
Tháng 10337–đang tích luỹ
Tháng 11298––
Tháng 12300––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1332.083▼ 2,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,9%82,1%▼ 1,0%
Tháng 279,0%83,2%▲ 5,3%
Tháng 380,6%73,4%▼ 8,9%
Tháng 484,0%74,8%▼ 11,0%
Tháng 578,8%76,1%▼ 3,4%
Tháng 667,7%67,8%▲ 0,1%
Tháng 766,5%68,9%▲ 3,6%
Tháng 866,7%––
Tháng 969,6%––
Tháng 1074,2%–đang tích luỹ
Tháng 1179,9%––
Tháng 1268,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,1%75,2%▼ 2,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 104–
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 307–
Tháng 401–
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 741▼ 75,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)614▲ 133,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 61,2%
  2. Alaska Airlines 35,5%
  3. SkyWest Airlines 3,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

OAK → SEA

Chuyến theo lịch
3.376
Chuyến khai thác
3.358
Bị huỷ
18 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
78,5%

SEA → OAK

Chuyến theo lịch
3.389
Chuyến khai thác
3.372
Bị huỷ
17 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
71,2%

OAK → SEA và SEA → OAK tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 4.143 61,2% 72,2% 6
Alaska Airlines AS 2.401 35,5% 79,5% 25
SkyWest Airlines OO 221 3,3% 75,1% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-0,7phút · 875 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,8phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận6.765OAK–SEA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,0% · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,8% · 875 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 96,3% · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,9% · 397 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,7% · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 73,0% · 546 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72,6% · 441 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 69,9% · 266 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,1% · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 65,3% · 225 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,5% · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 69,2% · 381 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 47,4% · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 56,2% · 430 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 65,8% · 645 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,6 phút · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,7 phút · 875 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,6 phút · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,4 phút · 397 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,9 phút · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,9 phút · 546 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,8 phút · 441 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,9 phút · 266 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12,4 phút · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,0 phút · 225 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 23,9 phút · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 14,6 phút · 381 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,1 phút · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,7 phút · 430 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 17,4 phút · 645 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 261 · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 875 · 875 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 546 · 546 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 266 · 266 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,0%-0,6 phút260261
06:0096,8%-0,7 phút871875
07:0096,3%-0,6 phút375379
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9798
09:0083,9%6,4 phút397397
10:0080,7%8,9 phút455455
11:0073,0%11,9 phút541546
12:0072,6%14,8 phút441441
13:0069,9%13,9 phút266266
14:0070,1%12,4 phút452456
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—173174
16:0065,3%17,0 phút225225
17:0061,5%23,9 phút418421
18:0069,2%14,6 phút380381
19:0047,4%28,1 phút285285
20:0056,2%22,7 phút427430
21:0065,8%17,4 phút637645
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,8% · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,6% · 946 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,7% · 959 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 70,8% · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,8% · 1.016 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,3% · 777 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,3% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,9 phút · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,7 phút · 946 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,1 phút · 959 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,7 phút · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,0 phút · 1.016 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,6 phút · 777 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,4 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.027 · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 959 · 959 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.011 · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.016 · 1.016 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 777 · 777 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,8%12,9 phút1.0211.027
Thứ Ba80,6%7,7 phút937946
Thứ Tư80,7%8,1 phút956959
Thứ Năm70,8%13,7 phút1.0071.011
Thứ Sáu69,8%15,0 phút1.0111.016
Thứ Bảy80,3%9,6 phút775777
Chủ Nhật70,3%15,4 phút1.0231.029

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,5% · 557 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,4% · 475 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,9% · 470 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,5% · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,6% · 545 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 67,7% · 812 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,6% · 888 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 66,7% · 398 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 69,6% · 332 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 76,1% · 570 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,7% · 605 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,8% · 624 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 5,8 phút · 557 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,1 phút · 475 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,6 phút · 470 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,7 phút · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 8,9 phút · 545 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,7 phút · 812 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 17,1 phút · 888 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,4 phút · 398 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,6 phút · 332 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,3 phút · 570 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,7 phút · 605 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,9 phút · 624 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 475 · 475 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 545 · 545 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 812 · 812 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 624 · 624 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,5%5,8 phút553557
T281,4%7,1 phút473475
T376,9%10,6 phút463470
T479,5%9,7 phút488489
T577,6%8,9 phút544545
T667,7%18,7 phút812812
T767,6%17,1 phút883888
T866,7%19,4 phút396398
T969,6%11,6 phút332332
T1076,1%9,3 phút568570
T1183,7%5,7 phút596605
T1273,8%13,9 phút622624

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,5% 5.039
  • Trễ trên 15 phút 25,0% 1.691
  • Bị huỷ 0,5% 35
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

67
67 trong 67
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AS1328 SEA → OAK 299 73,0%
AS1152 SEA → OAK 291 74,0%
AS706 SEA → OAK 260 73,3%
AS1247 OAK → SEA 253 69,3%
AS705 OAK → SEA 237 93,1%
AS1151 OAK → SEA 157 97,4%
AS1125 OAK → SEA 154 95,4%
AS1240 SEA → OAK 134 73,9%
WN1479 OAK → SEA 96 89,6%
WN3199 SEA → OAK 95 89,4%
AS1359 OAK → SEA 94 71,0%
WN3786 SEA → OAK 81 75,3%
WN111 OAK → SEA 74 77,0%
OO3456 OAK → SEA 69 66,7%
OO3456 SEA → OAK 69 73,9%
WN1692 OAK → SEA 64 82,5%
WN3929 OAK → SEA 62 93,6%
WN2379 OAK → SEA 61 83,6%
WN383 OAK → SEA 61 49,2%
WN2370 SEA → OAK 60 56,7%
WN1372 SEA → OAK 58 63,8%
WN1562 SEA → OAK 58 84,5%
WN2635 SEA → OAK 58 77,6%
WN3017 SEA → OAK 58 46,6%
WN368 OAK → SEA 58 58,6%
WN736 OAK → SEA 56 87,5%
AS1464 OAK → SEA 52 59,6%
AS491 OAK → SEA 52 98,1%
AS533 SEA → OAK 52 92,3%
WN1290 OAK → SEA 52 92,3%
WN4464 SEA → OAK 52 78,9%
WN3130 OAK → SEA 51 86,3%
WN834 OAK → SEA 51 64,7%
WN1801 SEA → OAK 50 34,0%
WN3397 OAK → SEA 50 98,0%
WN4069 SEA → OAK 50 88,0%
AS733 OAK → SEA 49 81,6%
AS734 SEA → OAK 49 83,7%
WN1855 SEA → OAK 49 87,8%
WN222 OAK → SEA 49 69,4%
WN3588 SEA → OAK 49 100,0%
WN433 OAK → SEA 45 86,7%
AS1330 SEA → OAK 43 79,1%
WN980 SEA → OAK 43 39,5%
WN1252 OAK → SEA 42 97,6%
WN2890 SEA → OAK 42 24,4%
WN4391 SEA → OAK 42 64,3%
AS717 OAK → SEA 40 97,5%
WN1765 OAK → SEA 39 66,7%
WN3279 OAK → SEA 36 36,1%
WN1187 SEA → OAK 35 22,9%
AS330 OAK → SEA 34 94,1%
AS331 SEA → OAK 34 76,5%
AS374 OAK → SEA 34 63,6%
AS470 OAK → SEA 34 75,8%
WN1713 SEA → OAK 34 58,8%
AS469 SEA → OAK 33 68,8%
WN1499 OAK → SEA 33 69,7%
WN266 SEA → OAK 33 97,0%
WN285 OAK → SEA 33 93,9%
WN546 SEA → OAK 33 97,0%
WN1722 OAK → SEA 32 84,4%
WN4747 OAK → SEA 32 43,8%
WN980 OAK → SEA 32 75,0%
WN3483 SEA → OAK 31 45,2%
WN4479 OAK → SEA 31 48,4%
WN4027 OAK → SEA 30 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 421 −8,9% 1 68,9%
tháng 6/2026 373 −15,0% 0 67,8%
tháng 5/2026 247 −16,8% 1 76,1%
tháng 4/2026 238 −4,8% 1 74,8%
tháng 3/2026 241 +8,6% 7 73,4%
tháng 2/2026 273 +36,5% 0 83,2%
tháng 1/2026 290 +10,3% 4 82,1%
tháng 12/2025 300 −6,8% 2 68,7%
tháng 11/2025 298 +0,0% 8 79,9%
tháng 10/2025 337 +45,9% 2 74,2%
tháng 9/2025 332 0 69,6%
tháng 8/2025 396 2 66,7%
tháng 7/2025 462 4 66,5%
tháng 6/2025 439 0 67,7%
tháng 5/2025 297 0 78,8%
tháng 4/2025 250 0 84,0%
tháng 3/2025 222 0 80,6%
tháng 2/2025 200 2 79,0%
tháng 1/2025 263 0 82,9%
tháng 12/2024 322 0 78,6%
tháng 11/2024 298 1 87,6%
tháng 10/2024 231 0 78,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…