AS331
AS331 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Burbank. Trong 267 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,1%trên 267 chuyến
- Chậm trung bình7,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 13 | 13 | 0,0% |
| Tháng 4 | 21 | 17 | ▼ 19,0% |
| Tháng 5 | 17 | 57 | ▲ 235,3% |
| Tháng 6 | 14 | 39 | ▲ 178,6% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,3% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 69,2% | 100,0% | ▲ 44,4% |
| Tháng 4 | 81,0% | 70,6% | ▼ 12,8% |
| Tháng 5 | 94,1% | 79,0% | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 78,6% | 82,1% | ▲ 4,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 63,3% | ▼ 36,7% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 266
- Bị huỷ 0,4% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA BUR Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Bob Hope | 1.509 | 16,0 phút | 68,6% | 52 |
| SEA ABQ Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Albuquerque | 1.897 | 9,3 phút | 81,6% | 49 |
| ABQ SEA Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.897 | 10,1 phút | 75,0% | 40 |
| SEA OAK Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Oakland | 1.082 | 4,4 phút | 76,5% | 34 |
| LAX BOI Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.086 | 5,9 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 57 | 57 | 79,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |