Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 987 928 ▼ 6,0% Tháng 2 867 827 ▼ 4,6% Tháng 3 951 946 ▼ 0,5% Tháng 4 981 904 ▼ 7,8% Tháng 5 1.319 1.168 ▼ 11,4% Tháng 6 1.392 1.321 ▼ 5,1% Tháng 7 1.455 1.437 ▼ 1,2% Tháng 8 1.435 – – Tháng 9 1.246 – – Tháng 10 1.092 – đang tích luỹ Tháng 11 955 – – Tháng 12 943 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 7.952 7.531 ▼ 5,3%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 80,1% 77,7% ▼ 3,0% Tháng 2 82,7% 83,1% ▲ 0,5% Tháng 3 84,8% 77,2% ▼ 9,0% Tháng 4 86,9% 89,0% ▲ 2,4% Tháng 5 84,9% 84,5% ▼ 0,5% Tháng 6 76,5% 81,5% ▲ 6,5% Tháng 7 75,6% 76,9% ▲ 1,7% Tháng 8 78,0% – – Tháng 9 86,8% – – Tháng 10 85,2% – đang tích luỹ Tháng 11 87,1% – – Tháng 12 69,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 81,6% 81,4% ▼ 0,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 9 25 ▲ 177,8% Tháng 2 10 2 ▼ 80,0% Tháng 3 2 10 ▲ 400,0% Tháng 4 2 0 ▼ 100,0% Tháng 5 10 4 ▼ 60,0% Tháng 6 7 8 ▲ 14,3% Tháng 7 36 5 ▼ 86,1% Tháng 8 15 – – Tháng 9 3 – – Tháng 10 16 – đang tích luỹ Tháng 11 13 – – Tháng 12 10 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 76 54 ▼ 28,9%
Theo chiều bay ANC → SEA Chuyến theo lịch 12.070 Chuyến khai thác 11.969 Bị huỷ 101 · 0,8% Tỷ lệ đúng giờ 86,3% SEA → ANC Chuyến theo lịch 12.077 Chuyến khai thác 11.984 Bị huỷ 93 · 0,8% Tỷ lệ đúng giờ 76,7% ANC → SEA và SEA → ANC tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -0,5phút · 1.438 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,6phút 06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 24.147 ANC–SEA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · 87,3% · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 87,1% · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · 79,1% · 724 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,8% · 725 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,4% · 1.438 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,7% · 1.284 chuyến ghi nhận · 1.272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,3% · 964 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,7% · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,1% · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 75,7% · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82,5% · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,3% · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 80,3% · 1.538 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,4% · 954 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,6% · 787 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 75,7% · 1.834 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 75,5% · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 76,0% · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 71,8% · 665 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 75,7% · 858 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 67,3% · 717 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 75,4% · 542 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 16,1 7,8 -0,5
00:00 · 5,3 phút · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 3,2 phút · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · 10,1 phút · 724 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,0 phút · 725 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,5 phút · 1.438 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,4 phút · 1.284 chuyến ghi nhận · 1.272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,5 phút · 964 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,3 phút · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,0 phút · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,0 phút · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,2 phút · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,9 phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 9,2 phút · 1.538 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,7 phút · 954 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 12,7 phút · 787 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 12,5 phút · 1.834 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 10,3 phút · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 10,9 phút · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 12,6 phút · 665 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 10,5 phút · 858 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 16,1 phút · 717 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 12,1 phút · 542 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.834 917 0
00:00 · 1.145 · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 1.353 · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · 724 · 724 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.438 · 1.438 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.284 · 1.284 chuyến ghi nhận · 1.272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.566 · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.576 · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.268 · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.131 · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.468 · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.538 · 1.538 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 954 · 954 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 787 · 787 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.834 · 1.834 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.046 · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 717 · 717 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 87,3% 5,3 phút 1.135 1.145 01:00 87,1% 3,2 phút 1.344 1.353 02:00 79,1% 10,1 phút 721 724 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 05:00 93,8% 0,0 phút 720 725 06:00 93,4% -0,5 phút 1.415 1.438 07:00 90,7% 1,4 phút 1.272 1.284 08:00 89,3% 3,5 phút 947 964 09:00 83,7% 7,3 phút 1.548 1.566 10:00 83,1% 7,0 phút 1.561 1.576 11:00 75,7% 12,0 phút 1.255 1.268 12:00 82,5% 8,2 phút 1.121 1.131 13:00 80,3% 9,9 phút 1.460 1.468 14:00 80,3% 9,2 phút 1.531 1.538 15:00 76,4% 10,7 phút 947 954 16:00 76,6% 12,7 phút 779 787 17:00 75,7% 12,5 phút 1.822 1.834 18:00 75,5% 10,3 phút 550 553 19:00 76,0% 10,9 phút 1.040 1.046 20:00 71,8% 12,6 phút 662 665 21:00 75,7% 10,5 phút 856 858 22:00 67,3% 16,1 phút 715 717 23:00 75,4% 12,1 phút 541 542
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,7% · 3.573 chuyến ghi nhận · 3.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,9% · 3.451 chuyến ghi nhận · 3.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,7% · 3.261 chuyến ghi nhận · 3.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,9% · 3.538 chuyến ghi nhận · 3.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,8% · 3.553 chuyến ghi nhận · 3.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,6% · 3.170 chuyến ghi nhận · 3.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 81,2% · 3.601 chuyến ghi nhận · 3.555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 9,1 4,6 0,0
Thứ Hai · 9,1 phút · 3.573 chuyến ghi nhận · 3.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,6 phút · 3.451 chuyến ghi nhận · 3.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6,0 phút · 3.261 chuyến ghi nhận · 3.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 8,8 phút · 3.538 chuyến ghi nhận · 3.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 9,0 phút · 3.553 chuyến ghi nhận · 3.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 7,8 phút · 3.170 chuyến ghi nhận · 3.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 8,7 phút · 3.601 chuyến ghi nhận · 3.555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 3.601 1.801 0
Thứ Hai · 3.573 · 3.573 chuyến ghi nhận · 3.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3.451 · 3.451 chuyến ghi nhận · 3.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3.261 · 3.261 chuyến ghi nhận · 3.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.538 · 3.538 chuyến ghi nhận · 3.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.553 · 3.553 chuyến ghi nhận · 3.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3.170 · 3.170 chuyến ghi nhận · 3.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.601 · 3.601 chuyến ghi nhận · 3.555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 79,7% 9,1 phút 3.548 3.573 Thứ Ba 82,9% 6,6 phút 3.434 3.451 Thứ Tư 83,7% 6,0 phút 3.246 3.261 Thứ Năm 80,9% 8,8 phút 3.510 3.538 Thứ Sáu 80,8% 9,0 phút 3.515 3.553 Thứ Bảy 81,6% 7,8 phút 3.145 3.170 Chủ Nhật 81,2% 8,7 phút 3.555 3.601
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 79,0% · 1.949 chuyến ghi nhận · 1.915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,9% · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,0% · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,9% · 1.887 chuyến ghi nhận · 1.885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 84,7% · 2.501 chuyến ghi nhận · 2.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 78,9% · 2.728 chuyến ghi nhận · 2.713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 76,2% · 2.933 chuyến ghi nhận · 2.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 78,0% · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,8% · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,2% · 1.856 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,9% · 2.002 chuyến ghi nhận · 1.987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,7% · 1.977 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 15,1 7,5 0,0
T1 · 11,5 phút · 1.949 chuyến ghi nhận · 1.915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,0 phút · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,2 phút · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2,8 phút · 1.887 chuyến ghi nhận · 1.885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 4,8 phút · 2.501 chuyến ghi nhận · 2.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 8,4 phút · 2.728 chuyến ghi nhận · 2.713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 12,4 phút · 2.933 chuyến ghi nhận · 2.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 9,9 phút · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,3 phút · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,0 phút · 1.856 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2,8 phút · 2.002 chuyến ghi nhận · 1.987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,1 phút · 1.977 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.933 1.467 0
T1 · 1.949 · 1.949 chuyến ghi nhận · 1.915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.706 · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.909 · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.887 · 1.887 chuyến ghi nhận · 1.885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.501 · 2.501 chuyến ghi nhận · 2.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.728 · 2.728 chuyến ghi nhận · 2.713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.933 · 2.933 chuyến ghi nhận · 2.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.450 · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.249 · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.856 · 1.856 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2.002 · 2.002 chuyến ghi nhận · 1.987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.977 · 1.977 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 79,0% 11,5 phút 1.915 1.949 T2 82,9% 6,0 phút 1.694 1.706 T3 81,0% 9,2 phút 1.897 1.909 T4 87,9% 2,8 phút 1.885 1.887 T5 84,7% 4,8 phút 2.487 2.501 T6 78,9% 8,4 phút 2.713 2.728 T7 76,2% 12,4 phút 2.892 2.933 T8 78,0% 9,9 phút 1.435 1.450 T9 86,8% 5,3 phút 1.246 1.249 T10 85,2% 6,0 phút 1.835 1.856 T11 86,9% 2,8 phút 1.987 2.002 T12 74,7% 15,1 phút 1.967 1.977
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,8% 19.522 Trễ trên 15 phút 18,4% 4.431 Bị huỷ 0,8% 194 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 129 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 129 trong 129
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ DL853 ANC → SEA 658 93,6% DL922 SEA → ANC 658 87,8% DL928 SEA → ANC 656 82,3% DL922 ANC → SEA 626 84,6% DL925 ANC → SEA 624 89,9% AS83 SEA → ANC 577 76,8% DL936 SEA → ANC 557 80,0% AS48 ANC → SEA 529 91,1% AS226 ANC → SEA 486 79,4% DL931 SEA → ANC 478 80,9% AS225 SEA → ANC 438 75,6% DL928 ANC → SEA 438 83,0% AS47 ANC → SEA 435 87,8% AS188 ANC → SEA 419 93,3% AS131 SEA → ANC 411 80,7% AS99 SEA → ANC 392 75,6% AS82 ANC → SEA 388 92,4% AS175 SEA → ANC 384 76,5% AS228 SEA → ANC 380 72,6% AS85 SEA → ANC 379 87,7% AS54 ANC → SEA 348 82,1% AS268 ANC → SEA 334 86,5% AS56 ANC → SEA 331 84,4% AS189 SEA → ANC 296 76,1% AS134 ANC → SEA 290 80,9% AS248 ANC → SEA 288 92,6% AS104 ANC → SEA 280 88,4% AS136 SEA → ANC 279 67,4% AS49 SEA → ANC 272 68,0% AS98 ANC → SEA 265 84,2% AS59 SEA → ANC 253 88,1% AS144 SEA → ANC 252 73,0% AS78 SEA → ANC 252 71,2% AS172 ANC → SEA 237 87,8% AS100 ANC → SEA 235 85,7% AS79 SEA → ANC 232 87,7% AS143 ANC → SEA 229 74,9% DL2367 SEA → ANC 212 86,3% AS118 ANC → SEA 211 82,8% AS230 SEA → ANC 211 77,6% AS149 SEA → ANC 205 77,3% AS108 ANC → SEA 202 89,1% AS1460 ANC → SEA 201 94,5% AS105 SEA → ANC 200 70,9% AS222 SEA → ANC 199 74,2% AS160 ANC → SEA 196 90,3% AS212 SEA → ANC 190 74,2% AS190 ANC → SEA 185 81,6% AS647 SEA → ANC 184 74,2% AS110 ANC → SEA 183 89,9% AS247 SEA → ANC 178 77,5% AS173 SEA → ANC 173 92,6% AS143 SEA → ANC 171 73,7% DL1549 SEA → ANC 171 88,8% DL1549 ANC → SEA 171 84,7% AS93 SEA → ANC 167 61,5% AS116 ANC → SEA 163 84,6% AS119 SEA → ANC 158 55,8% AS130 ANC → SEA 153 90,7% AS133 SEA → ANC 148 70,8% AS254 ANC → SEA 148 89,1% AS75 ANC → SEA 144 84,7% AS107 ANC → SEA 131 84,6% AS148 ANC → SEA 113 92,9% AS52 ANC → SEA 113 98,2% AS77 SEA → ANC 102 79,0% AS1498 ANC → SEA 100 87,6% AS120 SEA → ANC 96 57,3% HA681 SEA → ANC 92 62,2% HA682 ANC → SEA 91 39,3% AS119 ANC → SEA 89 89,7% AS162 ANC → SEA 88 81,8% DL2768 SEA → ANC 86 93,0% DL2768 ANC → SEA 86 91,9% AS129 SEA → ANC 75 73,0% AS109 SEA → ANC 70 81,4% HA697 SEA → ANC 69 30,4% HA698 ANC → SEA 69 42,7% AS272 ANC → SEA 66 84,9% AS402 ANC → SEA 66 83,3% AS84 ANC → SEA 66 83,3% AS80 ANC → SEA 64 73,4% DL3151 ANC → SEA 63 95,2% AS220 ANC → SEA 62 66,1% AS132 ANC → SEA 61 67,2% DL1656 ANC → SEA 55 90,9% AS1363 SEA → ANC 52 75,0% AS332 ANC → SEA 52 94,2% AS357 SEA → ANC 52 75,0% AS544 ANC → SEA 52 71,2% AS660 SEA → ANC 52 78,9% AS661 SEA → ANC 52 63,5% AS669 SEA → ANC 52 69,2% AS771 SEA → ANC 52 65,4% AS1518 ANC → SEA 51 76,5% AS1560 SEA → ANC 51 56,9% AS221 ANC → SEA 51 96,1% AS657 SEA → ANC 51 72,6% AS663 SEA → ANC 51 60,8% AS667 SEA → ANC 51 62,8% AS433 SEA → ANC 50 83,7% AS1483 ANC → SEA 49 98,0% AS393 SEA → ANC 49 85,7% AS413 SEA → ANC 49 75,5% AS535 SEA → ANC 49 87,8% AS230 ANC → SEA 48 87,2% AS219 ANC → SEA 47 84,8% AS1486 ANC → SEA 46 95,7% AS178 SEA → ANC 45 77,8% AS659 SEA → ANC 45 60,0% AS765 ANC → SEA 45 93,3% AS145 SEA → ANC 44 86,4% AS179 ANC → SEA 44 97,7% AS1484 ANC → SEA 39 94,9% AS202 ANC → SEA 39 87,2% AS363 ANC → SEA 37 88,9% AS767 SEA → ANC 37 54,1% AS1333 ANC → SEA 36 72,2% AS315 ANC → SEA 35 91,4% AS38 SEA → ANC 35 80,0% AS84 SEA → ANC 35 60,0% AS1412 SEA → ANC 34 67,7% AS194 ANC → SEA 32 59,4% AS827 SEA → ANC 32 53,1% DL1317 ANC → SEA 32 78,1% DL1449 ANC → SEA 32 93,8% DL2361 ANC → SEA 32 90,6% AS76 SEA → ANC 31 77,4% AS1810 SEA → ANC 30 66,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 1.437 −1,2% 5 76,9% tháng 6/2026 1.321 −5,1% 8 81,5% tháng 5/2026 1.168 −11,4% 4 84,5% tháng 4/2026 904 −7,8% 0 89,0% tháng 3/2026 946 −0,5% 10 77,2% tháng 2/2026 827 −4,6% 2 83,1% tháng 1/2026 928 −6,0% 25 77,7% tháng 12/2025 943 −7,9% 10 69,5% tháng 11/2025 955 −7,5% 13 87,1% tháng 10/2025 1.092 +47,0% 16 85,2% tháng 9/2025 1.246 3 86,8% tháng 8/2025 1.435 15 78,0% tháng 7/2025 1.455 36 75,6% tháng 6/2025 1.392 7 76,5% tháng 5/2025 1.319 10 84,9% tháng 4/2025 981 2 86,9% tháng 3/2025 951 2 84,8% tháng 2/2025 867 10 82,7% tháng 1/2025 987 9 80,1% tháng 12/2024 1.024 0 79,5% tháng 11/2024 1.032 2 86,6% tháng 10/2024 743 5 85,3%