AS357
AS357 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Boston – San Francisco. Trong 598 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 598 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 2 | – | 26 | – |
| Tháng 3 | 13 | 27 | ▲ 107,7% |
| Tháng 4 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 6 | 49 | 30 | ▼ 38,8% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 55 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,9% | ▼ 24,1% |
| Tháng 2 | – | 84,6% | – |
| Tháng 3 | 69,2% | 88,5% | ▲ 27,8% |
| Tháng 4 | 71,4% | 86,4% | ▲ 20,9% |
| Tháng 5 | 76,5% | 76,2% | ▼ 0,4% |
| Tháng 6 | 67,4% | 80,0% | ▲ 18,8% |
| Tháng 7 | 77,1% | 77,4% | ▲ 0,5% |
| Tháng 8 | 89,1% | – | – |
| Tháng 9 | 82,6% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 595
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS SFO Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.341 | 22,3 phút | 71,0% | 200 |
| SEA MCI Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Kansas City | 2.391 | 8,5 phút | 83,2% | 113 |
| GEG SEA Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 359 | 3,6 phút | 87,0% | 102 |
| MCI SEA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.391 | 11,4 phút | 72,8% | 93 |
| SEA ANC Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | 2.326 | 11,3 phút | 75,0% | 52 |
| EWR SEA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.855 | 6,2 phút | 91,4% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 49 | 49 | 67,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 77,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 46 | 82,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |