ICAO HAL

Hawaiian Airlines

Tháng 12/2025 Hawaiian Airlines khai thác 7.527 chuyến bay trên các đường bay Mỹ, vận chuyển 955.067 lượt khách và 19.826 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 89.912 chuyến bay khai thác (1–12/2025), tăng 7,0% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2024Chuyến bay khai thác 2025So cùng kỳ
Tháng 16.9537.285▲ 4,8%
Tháng 26.4216.751▲ 5,1%
Tháng 36.9197.523▲ 8,7%
Tháng 46.7477.363▲ 9,1%
Tháng 56.9627.848▲ 12,7%
Tháng 67.0197.671▲ 9,3%
Tháng 77.2547.923▲ 9,2%
Tháng 87.2447.881▲ 8,8%
Tháng 96.9587.339▲ 5,5%
Tháng 107.0567.572▲ 7,3%
Tháng 117.0847.229▲ 2,0%
Tháng 127.4097.527▲ 1,6%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)84.02689.912▲ 7,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1876.513894.236▲ 2,0%
Tháng 2822.786835.755▲ 1,6%
Tháng 3922.124979.042▲ 6,2%
Tháng 4878.353962.612▲ 9,6%
Tháng 5931.1991.006.329▲ 8,1%
Tháng 6977.6801.041.029▲ 6,5%
Tháng 71.023.9191.089.975▲ 6,5%
Tháng 8979.7901.035.363▲ 5,7%
Tháng 9871.826907.801▲ 4,1%
Tháng 10930.713987.273▲ 6,1%
Tháng 11863.368890.273▲ 3,1%
Tháng 12948.796955.067▲ 0,7%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)11.027.06711.584.755▲ 5,1%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 17.36515.705▲ 113,2%
Tháng 27.15416.128▲ 125,4%
Tháng 37.95318.898▲ 137,6%
Tháng 48.40619.493▲ 131,9%
Tháng 59.44921.172▲ 124,1%
Tháng 69.31320.752▲ 122,8%
Tháng 710.50222.676▲ 115,9%
Tháng 810.72922.292▲ 107,8%
Tháng 910.52721.435▲ 103,6%
Tháng 1011.92022.263▲ 86,8%
Tháng 1116.21120.550▲ 26,8%
Tháng 1217.18519.826▲ 15,4%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)126.713241.190▲ 90,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

0 tháng 9/2026

theo ACV

Chuyến theo lịch theo tháng

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

2 tháng 9/2026

theo ACV

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2024Ghế cung ứng 2025So cùng kỳ
Tháng 11.142.7121.166.554▲ 2,1%
Tháng 21.055.0851.061.251▲ 0,6%
Tháng 31.136.2821.200.824▲ 5,7%
Tháng 41.098.9751.177.164▲ 7,1%
Tháng 51.143.7831.247.981▲ 9,1%
Tháng 61.159.4521.225.887▲ 5,7%
Tháng 71.199.4101.263.472▲ 5,3%
Tháng 81.196.5441.257.539▲ 5,1%
Tháng 91.136.9261.174.434▲ 3,3%
Tháng 101.157.9991.208.656▲ 4,4%
Tháng 111.140.8201.143.989▲ 0,3%
Tháng 121.191.8351.203.909▲ 1,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)13.759.82314.331.660▲ 4,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2024Hệ số tải 2025So cùng kỳ
Tháng 176,7%76,7%▼ 0,1%
Tháng 278,0%78,8%▲ 1,0%
Tháng 381,2%81,5%▲ 0,5%
Tháng 479,9%81,8%▲ 2,3%
Tháng 581,4%80,6%▼ 1,0%
Tháng 684,3%84,9%▲ 0,7%
Tháng 785,4%86,3%▲ 1,1%
Tháng 881,9%82,3%▲ 0,5%
Tháng 976,7%77,3%▲ 0,8%
Tháng 1080,4%81,7%▲ 1,6%
Tháng 1175,7%77,8%▲ 2,8%
Tháng 1279,6%79,3%▼ 0,3%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)80,1%80,8%▲ 0,8%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2023 6.950 6.233 7.092 6.877 7.045 7.055 7.364 7.312 7.028 7.249 7.001 7.064
2024 6.953 6.421 6.919 6.747 6.962 7.019 7.254 7.244 6.958 7.056 7.084 7.409
2025 7.285 6.751 7.523 7.363 7.848 7.671 7.923 7.881 7.339 7.572 7.229 7.527

Số hiệu và đường bay

Số hiệu bay nhiều nhất

Số hiệuĐường bayĐúng giờLượt khởi hành ghi nhận
HA1LAX–HNL82,9%379
HA11SFO–HNL88,0%379
HA129KOA–LIH95,8%379
HA15SAN–HNL72,9%379
HA16HNL–SAN81,3%379
HA18HNL–LAS77,3%379
HA185OGG–HNL95,0%379
HA19SMF–HNL81,7%379
Xem cả 590 số hiệu của hãng

Đường bay nhiều chuyến nhất

Đường baySố hiệuLượt khởi hành ghi nhận
HNL–OGGSân bay quốc tế Honolulu · Sân bay Kahului11318.150
HNL–LIHSân bay quốc tế Honolulu · Sân bay Lihue9715.033
HNL–KOASân bay quốc tế Honolulu · Sân bay quốc tế Kona9313.504
HNL–ITOSân bay quốc tế Honolulu · Sân bay quốc tế Hilo7910.604
HNL–LASSân bay quốc tế Honolulu · Sân bay quốc tế Harry Reid162.920
HNL–LAXSân bay quốc tế Honolulu · Sân bay quốc tế Los Angeles142.873
KOA–OGGSân bay quốc tế Kona · Sân bay Kahului132.671
LIH–OGGSân bay Lihue · Sân bay Kahului132.665
Danh mục đường bayTổng cộng 41 cặp sân bay

Tính từ 590 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2025, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/12/2025

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,3phút · 4.310 chuyến ghi nhận · 4.276 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,3phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận97.425Hawaiian Airlines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:0075,7%14,6 phút444444
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7071
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,7%-0,6 phút901907
06:0095,8%-1,3 phút4.2764.310
07:0088,6%7,6 phút9.1209.198
08:0090,0%5,4 phút8.3678.428
09:0090,5%4,9 phút7.2947.357
10:0087,9%6,4 phút7.1357.188
11:0088,1%5,1 phút6.7326.785
12:0086,5%7,1 phút7.2967.363
13:0082,8%9,2 phút7.6817.734
14:0082,8%9,1 phút6.4336.485
15:0081,7%9,7 phút6.1696.219
16:0083,6%7,7 phút5.5555.613
17:0083,0%9,7 phút5.3685.414
18:0085,1%7,3 phút3.8983.937
19:0086,0%5,6 phút3.9643.990
20:0077,2%10,9 phút2.0352.050
21:0085,2%7,8 phút2.4112.428
22:0067,6%23,0 phút524525
23:0076,6%14,3 phút975977

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,5%6,5 phút14.27214.383
Thứ Ba88,2%5,9 phút13.53413.627
Thứ Tư88,0%5,4 phút13.36113.430
Thứ Năm84,8%8,0 phút13.92214.132
Thứ Sáu84,2%9,7 phút14.12914.254
Thứ Bảy85,6%7,3 phút13.67213.771
Chủ Nhật86,5%7,0 phút13.76013.828

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T189,0%6,8 phút6.5626.690
T287,0%5,9 phút5.9926.013
T385,9%6,9 phút6.6926.811
T486,2%5,8 phút6.4986.559
T589,4%5,0 phút6.9626.985
T684,5%8,5 phút6.8266.839
T782,9%9,7 phút7.0157.066
T888,1%5,9 phút6.9296.946
T989,9%4,3 phút6.4176.428
T1085,7%8,0 phút10.73510.831
T1188,5%4,9 phút12.69912.853
T1281,2%11,0 phút13.32313.404

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 85,5% 83.344
  • Trễ trên 15 phút 13,7% 13.306
  • Bị huỷ 0,8% 775
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 12/2025, Hawaiian Airlines tiêu thụ 22.078.858 gallon Mỹ nhiên liệu (16.537.227 cho chuyến nội địa, 5.541.631 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 215.269 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2024Gallon Mỹ nhiên liệu 2025So cùng kỳ
Tháng 122.902.10921.127.557▼ 7,7%
Tháng 220.645.38619.733.001▼ 4,4%
Tháng 322.658.55321.341.506▼ 5,8%
Tháng 421.199.91422.140.171▲ 4,4%
Tháng 521.793.81721.923.078▲ 0,6%
Tháng 622.591.48022.353.395▼ 1,1%
Tháng 723.066.44922.645.215▼ 1,8%
Tháng 822.662.39522.782.444▲ 0,5%
Tháng 923.738.53224.039.689▲ 1,3%
Tháng 1021.583.15422.738.908▲ 5,4%
Tháng 1121.221.94420.881.741▼ 1,6%
Tháng 1222.011.26122.078.858▲ 0,3%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)266.074.994263.785.563▼ 0,9%

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…