1.345 km · Nội địa

Orlando (MCO) – Pittsburgh (PIT)

Tháng 7/2026 có 415 chuyến bay khai thác giữa Orlando và Pittsburgh, tính cả hai chiều; 66,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1325375▲ 15,4%
Tháng 2363385▲ 6,1%
Tháng 3459408▼ 11,1%
Tháng 4415373▼ 10,1%
Tháng 5351326▼ 7,1%
Tháng 6339391▲ 15,3%
Tháng 7337415▲ 23,1%
Tháng 8333––
Tháng 9301––
Tháng 10371–đang tích luỹ
Tháng 11338––
Tháng 12370––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5892.673▲ 3,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,8%81,3%▼ 6,3%
Tháng 283,7%77,1%▼ 7,9%
Tháng 378,9%66,9%▼ 15,2%
Tháng 481,7%79,4%▼ 2,8%
Tháng 576,6%75,2%▼ 1,8%
Tháng 667,0%71,4%▲ 6,6%
Tháng 769,1%66,3%▼ 4,1%
Tháng 871,5%––
Tháng 986,4%––
Tháng 1080,9%–đang tích luỹ
Tháng 1179,9%––
Tháng 1272,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,7%73,9%▼ 4,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1116▲ 1.500,0%
Tháng 215▲ 400,0%
Tháng 3624▲ 300,0%
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 713▲ 200,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1149▲ 345,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 73,3%
  2. Spirit Airlines 20,7%
  3. Frontier Airlines 5,3%
  4. Republic Airways 0,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MCO → PIT

Chuyến theo lịch
3.970
Chuyến khai thác
3.939
Bị huỷ
31 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
74,8%

PIT → MCO

Chuyến theo lịch
3.979
Chuyến khai thác
3.943
Bị huỷ
36 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
79,5%

MCO → PIT và PIT → MCO tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 5.826 73,3% 76,2% 31
Spirit Airlines NK 1.642 20,7% 81,9% 31
Frontier Airlines F9 425 5,3% 71,9% 5
Republic Airways YX 56 0,7% 82,1% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:00-1,0phút · 256 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,9phút08:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận7.949MCO–PIT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,6% · 664 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,3% · 484 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,7% · 721 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 95,3% · 256 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,9% · 582 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,9% · 458 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,5% · 326 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,9% · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,8% · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73,1% · 468 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 75,2% · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,6% · 583 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 67,6% · 549 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,3% · 392 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 60,4% · 587 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 64,0% · 498 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 51,9% · 356 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,7 phút · 664 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,3 phút · 484 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,7 phút · 721 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -1,0 phút · 256 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,5 phút · 582 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,5 phút · 458 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,1 phút · 326 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,6 phút · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,1 phút · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 14,9 phút · 468 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,0 phút · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,6 phút · 583 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,7 phút · 549 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 22,1 phút · 392 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,4 phút · 587 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,3 phút · 498 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,8 phút · 356 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 664 · 664 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 583 · 583 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%1,7 phút651664
06:0093,3%0,3 phút480484
07:0093,7%0,7 phút718721
08:0095,3%-1,0 phút256256
09:0086,9%5,5 phút578582
10:0086,9%6,5 phút457458
11:0078,5%10,1 phút325326
12:0077,9%13,6 phút308310
13:0077,8%15,1 phút252254
14:0073,1%14,9 phút465468
15:0075,2%12,0 phút428428
16:0067,6%20,6 phút581583
17:0067,6%21,7 phút546549
18:0059,3%22,1 phút388392
19:0060,4%25,4 phút581587
20:0064,0%22,3 phút486498
21:0051,9%29,8 phút349356
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3333
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,3% · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,0% · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,8% · 990 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,3% · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,1% · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 76,1% · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,6% · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,1 phút · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,4 phút · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,6 phút · 990 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,3 phút · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,8 phút · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,5 phút · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,8 phút · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.179 · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 990 · 990 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.094 · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.218 · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.318 · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.182 · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,3%15,1 phút1.1671.179
Thứ Ba83,0%7,4 phút962968
Thứ Tư82,8%7,6 phút989990
Thứ Năm77,3%12,3 phút1.0871.094
Thứ Sáu75,1%15,8 phút1.2091.218
Thứ Bảy76,1%12,5 phút1.3111.318
Chủ Nhật72,6%16,8 phút1.1571.182

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,9% · 717 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,4% · 754 chuyến ghi nhận · 748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,2% · 897 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,6% · 788 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,9% · 678 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 69,3% · 732 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,6% · 756 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,5% · 334 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,4% · 301 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,9% · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,8% · 669 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,8% · 691 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,4 phút · 717 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,2 phút · 754 chuyến ghi nhận · 748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,4 phút · 897 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,0 phút · 788 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,5 phút · 678 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,7 phút · 732 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,7 phút · 756 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 23,1 phút · 334 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,7 phút · 301 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,5 phút · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,1 phút · 669 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,6 phút · 691 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 717 · 717 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 897 · 897 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 678 · 678 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,9%7,4 phút700717
T280,4%11,2 phút748754
T373,2%16,4 phút867897
T480,6%7,0 phút788788
T575,9%13,5 phút677678
T669,3%19,7 phút730732
T767,6%19,7 phút752756
T871,5%23,1 phút333334
T986,4%5,7 phút301301
T1081,9%8,5 phút629632
T1183,8%6,1 phút667669
T1275,8%14,6 phút690691

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,5% 6.081
  • Trễ trên 15 phút 22,7% 1.801
  • Bị huỷ 0,8% 67
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

107
107 trong 107
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F991620 MCO → PIT 212 76,3%
F993819 PIT → MCO 190 65,1%
WN137 PIT → MCO 118 91,5%
WN3783 MCO → PIT 117 77,8%
WN3542 PIT → MCO 110 91,7%
WN1218 MCO → PIT 102 98,0%
NK195 PIT → MCO 87 85,5%
NK2856 PIT → MCO 87 95,4%
NK1316 MCO → PIT 86 86,1%
NK194 MCO → PIT 86 53,3%
WN2520 MCO → PIT 85 89,4%
WN1686 PIT → MCO 81 71,6%
WN1442 PIT → MCO 74 86,5%
WN652 MCO → PIT 74 74,3%
NK2445 PIT → MCO 73 75,0%
NK2446 MCO → PIT 73 79,2%
WN3379 MCO → PIT 68 65,7%
WN2927 MCO → PIT 64 74,6%
WN3638 MCO → PIT 64 56,3%
WN4162 PIT → MCO 64 96,8%
WN4163 PIT → MCO 64 73,4%
WN675 PIT → MCO 64 58,7%
NK2752 PIT → MCO 62 100,0%
NK2757 MCO → PIT 62 82,3%
NK2504 PIT → MCO 61 88,3%
WN1400 PIT → MCO 61 95,0%
WN3743 MCO → PIT 61 93,4%
NK2509 MCO → PIT 60 93,3%
WN1549 PIT → MCO 60 76,7%
WN2098 PIT → MCO 60 50,0%
WN3748 MCO → PIT 60 45,0%
WN1060 PIT → MCO 58 94,8%
WN2074 PIT → MCO 58 73,7%
WN2532 MCO → PIT 58 64,9%
WN2684 MCO → PIT 58 84,5%
WN329 MCO → PIT 58 98,3%
WN4390 MCO → PIT 58 63,8%
WN4600 MCO → PIT 58 82,8%
WN4988 PIT → MCO 58 96,5%
WN973 PIT → MCO 58 96,6%
WN1313 PIT → MCO 57 52,6%
WN1822 MCO → PIT 57 93,0%
WN2008 MCO → PIT 57 89,5%
WN3108 PIT → MCO 57 98,3%
WN3181 MCO → PIT 57 71,9%
WN3374 PIT → MCO 57 96,5%
WN3451 MCO → PIT 57 42,1%
WN3745 PIT → MCO 57 75,4%
WN3747 MCO → PIT 57 56,1%
WN3938 PIT → MCO 57 73,7%
WN850 MCO → PIT 57 66,7%
WN976 MCO → PIT 57 77,2%
NK1613 PIT → MCO 55 85,5%
NK1614 MCO → PIT 55 89,1%
NK640 PIT → MCO 55 83,6%
NK643 MCO → PIT 55 80,0%
NK641 MCO → PIT 50 78,0%
WN1838 MCO → PIT 50 72,0%
WN2700 PIT → MCO 50 86,0%
WN320 PIT → MCO 50 72,0%
WN3376 PIT → MCO 50 64,0%
WN3452 PIT → MCO 50 96,0%
WN4726 PIT → MCO 50 94,0%
WN836 MCO → PIT 50 94,0%
WN4309 MCO → PIT 49 93,9%
WN1581 MCO → PIT 47 73,3%
WN3123 PIT → MCO 47 73,9%
WN3633 MCO → PIT 46 95,7%
WN4164 PIT → MCO 46 73,9%
WN3892 PIT → MCO 45 48,9%
WN3746 MCO → PIT 44 63,6%
WN639 MCO → PIT 44 65,9%
NK642 PIT → MCO 42 76,2%
WN3375 PIT → MCO 42 90,5%
WN1295 MCO → PIT 40 61,5%
WN235 PIT → MCO 39 97,4%
WN3634 MCO → PIT 36 83,3%
NK1574 MCO → PIT 35 71,4%
NK1575 PIT → MCO 35 57,1%
NK1684 PIT → MCO 35 88,2%
NK1685 MCO → PIT 35 82,4%
WN3439 PIT → MCO 34 58,8%
NK1479 PIT → MCO 33 83,9%
WN1091 MCO → PIT 33 60,6%
WN1582 MCO → PIT 33 97,0%
WN1634 MCO → PIT 33 96,9%
WN1661 MCO → PIT 33 41,9%
WN1722 PIT → MCO 33 84,4%
WN2104 PIT → MCO 33 87,9%
WN2252 PIT → MCO 33 78,1%
WN3151 PIT → MCO 33 68,8%
WN353 MCO → PIT 33 36,4%
WN3864 MCO → PIT 33 78,8%
WN3885 MCO → PIT 33 75,8%
WN4291 PIT → MCO 33 71,9%
WN4367 PIT → MCO 33 90,9%
WN4652 MCO → PIT 33 60,6%
NK1478 MCO → PIT 32 70,0%
NK611 PIT → MCO 32 81,3%
NK616 MCO → PIT 31 93,6%
WN1198 MCO → PIT 31 45,2%
WN1568 PIT → MCO 31 83,3%
WN1638 PIT → MCO 31 67,7%
WN3038 PIT → MCO 31 96,8%
WN140 PIT → MCO 30 86,7%
WN2608 MCO → PIT 30 65,5%
WN3760 MCO → PIT 30 60,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 415 +23,1% 3 66,3%
tháng 6/2026 391 +15,3% 0 71,4%
tháng 5/2026 326 −7,1% 1 75,2%
tháng 4/2026 373 −10,1% 0 79,4%
tháng 3/2026 408 −11,1% 24 66,9%
tháng 2/2026 385 +6,1% 5 77,1%
tháng 1/2026 375 +15,4% 16 81,3%
tháng 12/2025 370 +15,6% 1 72,2%
tháng 11/2025 338 +2,7% 2 79,9%
tháng 10/2025 371 +43,8% 3 80,9%
tháng 9/2025 301 0 86,4%
tháng 8/2025 333 1 71,5%
tháng 7/2025 337 1 69,1%
tháng 6/2025 339 2 67,0%
tháng 5/2025 351 0 76,6%
tháng 4/2025 415 0 81,7%
tháng 3/2025 459 6 78,9%
tháng 2/2025 363 1 83,7%
tháng 1/2025 325 1 86,8%
tháng 12/2024 320 0 80,0%
tháng 11/2024 329 0 87,8%
tháng 10/2024 258 0 83,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…