590 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Pittsburgh (PIT)

Tháng 7/2026 có 351 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Pittsburgh, tính cả hai chiều; 70,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1305265▼ 13,1%
Tháng 2304256▼ 15,8%
Tháng 3369296▼ 19,8%
Tháng 4293346▲ 18,1%
Tháng 5355372▲ 4,8%
Tháng 6291354▲ 21,6%
Tháng 7306351▲ 14,7%
Tháng 8340––
Tháng 9292––
Tháng 10338–đang tích luỹ
Tháng 11322––
Tháng 12315––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.2232.240▲ 0,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,2%78,5%▼ 7,9%
Tháng 281,3%81,3%0,0%
Tháng 383,7%76,0%▼ 9,2%
Tháng 480,2%79,5%▼ 0,9%
Tháng 583,1%78,8%▼ 5,2%
Tháng 678,0%77,4%▼ 0,8%
Tháng 773,9%70,4%▼ 4,7%
Tháng 876,8%––
Tháng 982,9%––
Tháng 1082,5%–đang tích luỹ
Tháng 1183,5%––
Tháng 1276,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,8%77,4%▼ 4,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1736▲ 414,3%
Tháng 248▲ 100,0%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 442▼ 50,0%
Tháng 540▼ 100,0%
Tháng 6136▼ 53,8%
Tháng 727▲ 250,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3763▲ 70,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 94,6%
  2. PSA Airlines 5,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CLT → PIT

Chuyến theo lịch
3.543
Chuyến khai thác
3.493
Bị huỷ
50 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
75,6%

PIT → CLT

Chuyến theo lịch
3.543
Chuyến khai thác
3.488
Bị huỷ
55 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
84,7%

CLT → PIT và PIT → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 6.702 94,6% 81,1% 81
PSA Airlines OH 384 5,4% 62,2% 24

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,6phút · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,2phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận7.086CLT–PIT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,8% · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,7% · 566 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,2% · 318 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 90,5% · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,0% · 290 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 88,3% · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,7% · 612 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,7% · 532 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73,2% · 357 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,1% · 381 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,3% · 433 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 67,9% · 420 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 71,0% · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 73,9% · 482 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,8% · 306 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 67,7% · 434 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,6 phút · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,5 phút · 566 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,1 phút · 318 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,6 phút · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,6 phút · 290 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,0 phút · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,6 phút · 612 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,8 phút · 532 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,3 phút · 357 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,9 phút · 381 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,2 phút · 433 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,8 phút · 420 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 18,4 phút · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 14,1 phút · 482 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 19,6 phút · 306 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 18,4 phút · 434 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 532 · 532 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,8%0,6 phút222226
06:0095,7%1,5 phút557566
07:0090,2%2,1 phút315318
08:0090,5%1,6 phút719725
09:0090,0%2,6 phút280290
10:0088,3%6,0 phút377378
11:0084,7%8,6 phút602612
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—114114
13:0080,7%10,8 phút523532
14:0073,2%16,3 phút354357
15:0073,1%18,9 phút375381
16:0068,3%19,2 phút426433
17:0067,9%22,8 phút417420
18:0071,0%18,4 phút355361
19:0073,9%14,1 phút475482
20:0067,8%19,6 phút298306
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5151
22:0067,7%18,4 phút421434
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100100

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,3% · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,8% · 952 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,9% · 972 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,7% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,2% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,1% · 991 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,5% · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,1 phút · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,7 phút · 952 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,3 phút · 972 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 10,9 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,0 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,5 phút · 991 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,5 phút · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.038 · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 991 · 991 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.070 · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,3%12,1 phút1.0221.038
Thứ Ba85,8%7,7 phút941952
Thứ Tư82,9%8,3 phút965972
Thứ Năm79,7%10,9 phút1.0281.040
Thứ Sáu79,2%12,0 phút1.0061.023
Thứ Bảy77,1%13,5 phút973991
Chủ Nhật78,5%12,5 phút1.0461.070

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,1% · 613 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,3% · 572 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,3% · 672 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,8% · 645 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,9% · 731 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,7% · 664 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,0% · 666 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,8% · 342 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 82,9% · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,7% · 602 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,3% · 633 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,7% · 654 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,0 phút · 613 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,0 phút · 572 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,0 phút · 672 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,8 phút · 645 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 9,2 phút · 731 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 14,9 phút · 664 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,2 phút · 666 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,2 phút · 342 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,4 phút · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,9 phút · 602 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,4 phút · 633 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 10,9 phút · 654 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 613 · 613 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 664 · 664 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 666 · 666 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 633 · 633 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,1%10,0 phút570613
T281,3%10,0 phút560572
T380,3%14,0 phút665672
T479,8%9,8 phút639645
T580,9%9,2 phút727731
T677,7%14,9 phút645664
T772,0%20,2 phút657666
T876,8%11,2 phút340342
T982,9%9,4 phút292292
T1084,7%5,9 phút602602
T1185,3%5,4 phút633633
T1278,7%10,9 phút651654

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,9% 5.594
  • Trễ trên 15 phút 19,6% 1.387
  • Bị huỷ 1,5% 105
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

54
54 trong 54
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1962 CLT → PIT 621 69,7%
AA2310 PIT → CLT 435 91,5%
AA1749 CLT → PIT 398 68,5%
AA2310 CLT → PIT 391 89,0%
AA2316 PIT → CLT 319 86,4%
AA312 PIT → CLT 299 95,6%
AA2307 PIT → CLT 238 64,8%
AA2307 CLT → PIT 230 69,7%
AA376 PIT → CLT 213 95,8%
AA349 PIT → CLT 196 92,7%
AA2424 CLT → PIT 195 87,6%
AA2255 PIT → CLT 172 91,0%
AA384 PIT → CLT 158 92,8%
AA2437 PIT → CLT 145 87,9%
AA2255 CLT → PIT 140 87,9%
AA2316 CLT → PIT 140 82,7%
AA2718 PIT → CLT 125 95,1%
AA3040 CLT → PIT 124 71,7%
AA2178 CLT → PIT 121 72,5%
AA3035 CLT → PIT 109 88,5%
AA1335 PIT → CLT 100 62,6%
AA1335 CLT → PIT 88 64,8%
AA3035 PIT → CLT 72 90,3%
AA2309 CLT → PIT 70 77,1%
OH5602 CLT → PIT 70 50,8%
OH5602 PIT → CLT 70 54,6%
AA2309 PIT → CLT 69 66,7%
AA2295 CLT → PIT 68 70,6%
AA2295 PIT → CLT 68 69,1%
AA2319 PIT → CLT 63 77,8%
OH5638 PIT → CLT 63 66,1%
OH5638 CLT → PIT 63 71,2%
AA3278 PIT → CLT 45 71,1%
AA1234 CLT → PIT 44 84,1%
AA2525 PIT → CLT 44 100,0%
AA2529 PIT → CLT 44 79,6%
AA990 CLT → PIT 43 72,1%
AA2178 PIT → CLT 42 95,1%
AA2319 CLT → PIT 42 76,2%
AA2026 PIT → CLT 37 94,4%
AA2529 CLT → PIT 37 83,8%
OH5601 CLT → PIT 36 59,4%
OH5601 PIT → CLT 36 64,5%
AA3058 CLT → PIT 33 69,7%
AA3136 CLT → PIT 33 66,7%
AA772 PIT → CLT 33 81,8%
AA2329 PIT → CLT 31 96,8%
AA2092 CLT → PIT 30 66,7%
AA2265 CLT → PIT 30 70,0%
AA2265 PIT → CLT 30 86,2%
AA2383 PIT → CLT 30 83,3%
AA2592 CLT → PIT 30 65,4%
AA2592 PIT → CLT 30 76,9%
AA990 PIT → CLT 30 66,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 351 +14,7% 7 70,4%
tháng 6/2026 354 +21,6% 6 77,4%
tháng 5/2026 372 +4,8% 0 78,8%
tháng 4/2026 346 +18,1% 2 79,5%
tháng 3/2026 296 −19,8% 4 76,0%
tháng 2/2026 256 −15,8% 8 81,3%
tháng 1/2026 265 −13,1% 36 78,5%
tháng 12/2025 315 −6,3% 3 76,8%
tháng 11/2025 322 +3,5% 0 83,5%
tháng 10/2025 338 +28,0% 0 82,5%
tháng 9/2025 292 0 82,9%
tháng 8/2025 340 2 76,8%
tháng 7/2025 306 2 73,9%
tháng 6/2025 291 13 78,0%
tháng 5/2025 355 4 83,1%
tháng 4/2025 293 4 80,2%
tháng 3/2025 369 3 83,7%
tháng 2/2025 304 4 81,3%
tháng 1/2025 305 7 85,2%
tháng 12/2024 336 0 80,4%
tháng 11/2024 311 0 87,1%
tháng 10/2024 264 0 87,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…