AA2309

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

77,6%

AA2309 của American Airlines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 987 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,6% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 987 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

77,6%đúng giờ
14,3 phútchậm trung bình
1,0%bị huỷ
987lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 977
  • Bị huỷ 1,0% 10

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 19 19 73,7% 0
tháng 10/2024 28 28 82,1% 0
tháng 11/2024 42 42 76,2% 0
tháng 12/2024 56 56 87,5% 0
tháng 1/2025 59 57 89,5% 2
tháng 2/2025 56 56 89,3% 0
tháng 3/2025 62 61 93,4% 1
tháng 4/2025 33 33 75,8% 0
tháng 5/2025 28 26 57,7% 2
tháng 6/2025 56 56 76,8% 0
tháng 7/2025 59 59 59,3% 0
tháng 8/2025 30 29 58,6% 1
tháng 9/2025 30 30 90,0% 0
tháng 10/2025 30 30 66,7% 0
tháng 11/2025 52 52 82,7% 0
tháng 12/2025 60 60 83,3% 0
tháng 1/2026 43 41 70,7% 2
tháng 2/2026 46 46 82,6% 0
tháng 3/2026 60 60 80,0% 0
tháng 4/2026 36 36 55,6% 0
tháng 5/2026 42 40 62,5% 2
tháng 6/2026 60 60 78,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
PIT DFW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.716 10,2 phút 82,9% 285
DFW PIT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Pittsburgh 1.716 3,7 phút 86,7% 265
DFW RNO Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe 2.161 26,5 phút 56,9% 75
ORD SAN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Diego 2.768 17,4 phút 73,8% 61
SAN ORD Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.768 24,2 phút 65,0% 60
DFW CVG Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky 1.305 36,8 phút 51,0% 53
PIT CLT Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 590 34,3 phút 73,2% 41
CLT PIT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Pittsburgh 590 19,8 phút 78,1% 41
DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay Quốc tế O'Hare 480 4,0 phút 87,9% 33