1.503 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Dallas-Fort Worth (DFW)

Tháng 7/2026 có 663 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Dallas-Fort Worth, tính cả hai chiều; 59,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1680536▼ 21,2%
Tháng 2640569▼ 11,1%
Tháng 3709640▼ 9,7%
Tháng 4608663▲ 9,0%
Tháng 5659682▲ 3,5%
Tháng 6640630▼ 1,6%
Tháng 7682663▼ 2,8%
Tháng 8635––
Tháng 9623––
Tháng 10649–đang tích luỹ
Tháng 11613––
Tháng 12642––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.6184.383▼ 5,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,6%73,9%▼ 10,5%
Tháng 284,5%77,0%▼ 8,9%
Tháng 376,3%74,7%▼ 2,1%
Tháng 470,2%77,7%▲ 10,7%
Tháng 572,8%76,4%▲ 4,9%
Tháng 667,7%64,1%▼ 5,3%
Tháng 765,1%59,7%▼ 8,3%
Tháng 869,4%––
Tháng 979,1%––
Tháng 1079,7%–đang tích luỹ
Tháng 1178,6%––
Tháng 1279,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,2%71,9%▼ 3,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 15166▲ 29,4%
Tháng 2411▲ 175,0%
Tháng 31513▼ 13,3%
Tháng 495▼ 44,4%
Tháng 5624▲ 300,0%
Tháng 62127▲ 28,6%
Tháng 7135▼ 61,5%
Tháng 815––
Tháng 912––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)119151▲ 26,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 92,4%
  2. Frontier Airlines 5,4%
  3. Spirit Airlines 2,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CLT → DFW

Chuyến theo lịch
7.167
Chuyến khai thác
6.999
Bị huỷ
168 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
78,0%

DFW → CLT

Chuyến theo lịch
7.161
Chuyến khai thác
6.993
Bị huỷ
168 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
71,5%

CLT → DFW và DFW → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 13.242 92,4% 74,5% 305
Frontier Airlines F9 767 5,4% 77,4% 27
Spirit Airlines NK 319 2,2% 76,8% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:004,2phút · 594 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,8phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận14.328CLT–DFW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 88,5% · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 86,9% · 594 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 86,9% · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 82,5% · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,0% · 683 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,3% · 668 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,9% · 680 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,7% · 807 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,3% · 887 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 65,8% · 348 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 68,0% · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 69,2% · 927 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,7% · 539 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,1% · 799 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 70,7% · 836 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,9% · 964 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 56,3% · 398 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 65,1% · 529 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 4,5 phút · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,2 phút · 594 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7,3 phút · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 9,3 phút · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,0 phút · 683 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 16,6 phút · 668 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,2 phút · 680 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 15,5 phút · 807 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,0 phút · 887 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 20,8 phút · 348 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,4 phút · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,9 phút · 927 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 18,4 phút · 539 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 32,0 phút · 799 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 19,1 phút · 836 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 26,7 phút · 964 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,0 phút · 398 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 23,8 phút · 529 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.252 · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.183 · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 843 · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 887 · 887 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.391 · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 927 · 927 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 799 · 799 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 529 · 529 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0088,5%4,5 phút1.2371.252
06:0086,9%4,2 phút581594
07:0086,9%7,3 phút1.1651.183
08:0082,5%9,3 phút828843
09:0085,0%8,0 phút672683
10:0078,3%16,6 phút658668
11:0077,9%14,2 phút671680
12:0076,7%15,5 phút795807
13:0074,3%16,0 phút873887
14:0065,8%20,8 phút342348
15:0068,0%21,4 phút1.3601.391
16:0069,2%20,9 phút907927
17:0071,7%18,4 phút520539
18:0061,1%32,0 phút772799
19:0070,7%19,1 phút804836
20:0060,9%26,7 phút926964
21:0056,3%29,0 phút371398
22:0065,1%23,8 phút510529
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,9% · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,3% · 1.926 chuyến ghi nhận · 1.885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,2% · 1.960 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,1% · 2.056 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,0% · 2.153 chuyến ghi nhận · 2.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 72,7% · 1.967 chuyến ghi nhận · 1.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,4% · 2.091 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 18,0 phút · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 15,1 phút · 1.926 chuyến ghi nhận · 1.885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,9 phút · 1.960 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,3 phút · 2.056 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,8 phút · 2.153 chuyến ghi nhận · 2.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 17,5 phút · 1.967 chuyến ghi nhận · 1.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 20,5 phút · 2.091 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.175 · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.926 · 1.926 chuyến ghi nhận · 1.885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.960 · 1.960 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.056 · 2.056 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.153 · 2.153 chuyến ghi nhận · 2.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.967 · 1.967 chuyến ghi nhận · 1.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.091 · 2.091 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,9%18,0 phút2.1352.175
Thứ Ba77,3%15,1 phút1.8851.926
Thứ Tư79,2%11,9 phút1.9371.960
Thứ Năm75,1%14,3 phút2.0072.056
Thứ Sáu75,0%16,8 phút2.0952.153
Thứ Bảy72,7%17,5 phút1.9091.967
Chủ Nhật71,4%20,5 phút2.0242.091

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,8% · 1.333 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,0% · 1.224 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,5% · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 74,1% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,7% · 1.371 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 65,9% · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 62,5% · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 69,5% · 650 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,1% · 635 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,4% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 81,3% · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,5% · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,3 phút · 1.333 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,9 phút · 1.224 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,3 phút · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,5 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 17,1 phút · 1.371 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 23,8 phút · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,2 phút · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 23,5 phút · 650 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 12,4 phút · 635 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,2 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,6 phút · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,7 phút · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.333 · 1.333 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.224 · 1.224 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.377 · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.371 · 1.371 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.318 · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.363 · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 635 · 635 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.275 · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.382 · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,8%14,3 phút1.2161.333
T281,0%9,9 phút1.2091.224
T375,5%14,3 phút1.3491.377
T474,1%14,5 phút1.2711.285
T574,7%17,1 phút1.3411.371
T665,9%23,8 phút1.2701.318
T762,5%27,2 phút1.3451.363
T869,5%23,5 phút635650
T979,1%12,4 phút623635
T1079,4%14,2 phút1.1131.115
T1181,3%10,6 phút1.2621.275
T1276,5%14,7 phút1.3581.382

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,0% 10.459
  • Trễ trên 15 phút 24,7% 3.533
  • Bị huỷ 2,3% 336
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

104
104 trong 104
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1703 DFW → CLT 488 60,4%
AA317 DFW → CLT 487 84,1%
AA1696 DFW → CLT 477 73,4%
AA575 DFW → CLT 445 85,8%
AA1695 CLT → DFW 436 83,6%
AA1709 CLT → DFW 433 80,4%
AA1690 DFW → CLT 406 81,8%
AA1707 CLT → DFW 374 87,6%
F993110 DFW → CLT 355 79,9%
AA1698 DFW → CLT 348 69,7%
AA2838 CLT → DFW 299 86,3%
AA3180 CLT → DFW 285 90,0%
AA1229 DFW → CLT 284 44,4%
AA840 CLT → DFW 258 78,0%
AA522 DFW → CLT 256 61,4%
AA1212 DFW → CLT 243 68,9%
F993109 CLT → DFW 243 75,9%
AA1792 DFW → CLT 232 54,6%
AA522 CLT → DFW 232 73,2%
AA2602 CLT → DFW 210 77,6%
AA2747 CLT → DFW 190 77,8%
AA2815 DFW → CLT 190 75,1%
AA364 DFW → CLT 181 55,7%
AA460 CLT → DFW 150 64,0%
AA1461 DFW → CLT 145 76,6%
AA2681 CLT → DFW 144 93,0%
AA1203 CLT → DFW 141 82,5%
AA579 DFW → CLT 141 50,0%
AA1704 DFW → CLT 140 62,4%
AA619 DFW → CLT 140 88,3%
AA1029 CLT → DFW 137 69,2%
AA1681 DFW → CLT 137 70,5%
AA2866 DFW → CLT 135 89,4%
AA2947 CLT → DFW 131 54,0%
AA1303 DFW → CLT 126 75,4%
AA1653 CLT → DFW 126 88,6%
AA1261 CLT → DFW 125 90,8%
AA1152 DFW → CLT 116 79,7%
AA375 CLT → DFW 114 84,4%
AA3124 CLT → DFW 113 50,0%
AA1790 CLT → DFW 111 74,3%
AA1303 CLT → DFW 106 81,1%
AA2725 CLT → DFW 103 91,8%
AA2714 CLT → DFW 101 58,2%
AA1091 DFW → CLT 93 94,6%
AA1702 DFW → CLT 91 95,4%
AA449 DFW → CLT 82 65,4%
AA986 CLT → DFW 82 88,8%
AA3101 CLT → DFW 79 77,9%
AA986 DFW → CLT 78 61,5%
AA1091 CLT → DFW 77 85,7%
AA3101 DFW → CLT 74 79,7%
AA1285 CLT → DFW 72 82,9%
AA1857 DFW → CLT 72 56,3%
AA2407 CLT → DFW 72 60,6%
F993165 CLT → DFW 72 75,0%
AA1276 CLT → DFW 71 78,6%
AA1698 CLT → DFW 71 47,1%
AA2409 CLT → DFW 71 57,1%
AA2815 CLT → DFW 71 56,5%
NK210 CLT → DFW 71 78,3%
NK213 DFW → CLT 71 72,5%
AA2407 DFW → CLT 70 35,3%
AA1271 CLT → DFW 69 50,8%
F993889 CLT → DFW 68 63,1%
AA3108 CLT → DFW 66 71,9%
AA2409 DFW → CLT 63 25,9%
AA1005 CLT → DFW 60 90,0%
AA1489 CLT → DFW 59 70,7%
AA1152 CLT → DFW 57 75,4%
AA1352 CLT → DFW 56 66,7%
AA1084 CLT → DFW 44 90,7%
AA1355 CLT → DFW 44 72,1%
AA1365 CLT → DFW 44 95,5%
AA1367 CLT → DFW 44 74,4%
AA1391 CLT → DFW 44 64,3%
AA1634 CLT → DFW 44 75,0%
AA1707 DFW → CLT 44 81,8%
AA1715 CLT → DFW 44 90,7%
AA2747 DFW → CLT 44 60,5%
AA3180 DFW → CLT 44 90,9%
AA2205 CLT → DFW 39 79,5%
NK2359 DFW → CLT 39 87,2%
NK2366 CLT → DFW 39 69,2%
AA1095 CLT → DFW 37 68,6%
AA1141 CLT → DFW 37 97,0%
AA1358 CLT → DFW 37 88,9%
AA1709 DFW → CLT 37 44,4%
AA2056 CLT → DFW 37 61,8%
AA2081 CLT → DFW 37 74,2%
AA2290 CLT → DFW 37 74,2%
NK1135 CLT → DFW 35 88,6%
NK1138 DFW → CLT 34 70,6%
AA1285 DFW → CLT 31 45,2%
AA2741 CLT → DFW 31 70,0%
AA2779 CLT → DFW 31 93,6%
AA855 DFW → CLT 31 80,7%
AA1061 CLT → DFW 30 86,7%
AA1318 DFW → CLT 30 58,6%
AA1653 DFW → CLT 30 66,7%
AA1682 DFW → CLT 30 83,3%
AA2354 CLT → DFW 30 80,0%
AA2559 DFW → CLT 30 73,3%
AA3035 CLT → DFW 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 663 −2,8% 5 59,7%
tháng 6/2026 630 −1,6% 27 64,1%
tháng 5/2026 682 +3,5% 24 76,4%
tháng 4/2026 663 +9,0% 5 77,7%
tháng 3/2026 640 −9,7% 13 74,7%
tháng 2/2026 569 −11,1% 11 77,0%
tháng 1/2026 536 −21,2% 66 73,9%
tháng 12/2025 642 −10,3% 2 79,6%
tháng 11/2025 613 −5,5% 9 78,6%
tháng 10/2025 649 +39,9% 2 79,7%
tháng 9/2025 623 12 79,1%
tháng 8/2025 635 15 69,4%
tháng 7/2025 682 13 65,1%
tháng 6/2025 640 21 67,7%
tháng 5/2025 659 6 72,8%
tháng 4/2025 608 9 70,2%
tháng 3/2025 709 15 76,3%
tháng 2/2025 640 4 84,5%
tháng 1/2025 680 51 82,6%
tháng 12/2024 716 22 73,7%
tháng 11/2024 649 4 83,8%
tháng 10/2024 464 0 79,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…