AA1365

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

76,1%

AA1365 của American Airlines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.030 lượt khởi hành đã ghi nhận, 76,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.030 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

76,1%đúng giờ
17,8 phútchậm trung bình
2,9%bị huỷ
1.030lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,1% 1.000
  • Bị huỷ 2,9% 30

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 85,0% 0
tháng 10/2024 62 62 91,9% 0
tháng 11/2024 54 54 72,2% 0
tháng 12/2024 58 57 80,7% 1
tháng 1/2025 56 50 76,0% 6
tháng 2/2025 52 52 88,5% 0
tháng 3/2025 62 61 80,3% 1
tháng 4/2025 51 49 67,4% 2
tháng 5/2025 59 57 56,1% 2
tháng 6/2025 60 58 67,2% 2
tháng 7/2025 62 60 76,7% 2
tháng 8/2025 62 60 75,0% 2
tháng 9/2025 32 31 58,1% 1
tháng 10/2025 55 55 80,0% 0
tháng 11/2025 37 34 91,2% 3
tháng 12/2025 28 28 71,4% 0
tháng 1/2026 30 28 71,4% 2
tháng 2/2026 28 28 75,0% 0
tháng 3/2026 31 30 73,3% 1
tháng 4/2026 30 30 93,3% 0
tháng 5/2026 31 29 86,2% 2
tháng 6/2026 30 27 40,7% 3

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW ELP Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế El Paso 885 18,6 phút 75,2% 214
BNA DFW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.014 17,3 phút 77,4% 194
DFW BNA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Nashville 1.014 20,5 phút 74,7% 194
ELP DFW Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 885 11,8 phút 79,2% 181
CLT EYW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Key West 1.188 15,2 phút 77,2% 129
CLT DFW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.503 -1,0 phút 95,5% 44
DFW SDF Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Louisville 1.178 50,6 phút 47,2% 41