F93109
F93109 của Frontier Airlines bay Charlotte – Dallas-Fort Worth. Trong 243 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 243 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 4/20264▼ 55,6%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ4,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 12/4/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 2 | 14 | 12 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 13 | 15 | ▲ 15,4% |
| Tháng 4 | 9 | 4 | ▼ 55,6% |
| Tháng 5 | 9 | – | – |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 12 | – | – |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 53 | 49 | ▼ 7,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 86,7% | 0,0% |
| Tháng 2 | 85,7% | 72,7% | ▼ 15,1% |
| Tháng 3 | 58,3% | 69,2% | ▲ 18,7% |
| Tháng 4 | 44,4% | 50,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 5 | 66,7% | – | – |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | 83,3% | – | – |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 68,8% | 69,7% | ▲ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 232
- Bị huỷ 4,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 12/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT DFW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.503 | 22,2 phút | 75,9% | 243 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 15 | 86,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 8 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 14 | 92,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 18 | 15 | 86,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 12 | 11 | 72,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 15 | 13 | 69,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |