AA3101
AA3101 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Detroit. Trong 724 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 724 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202630▼ 51,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 29 | ▼ 42,0% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 260 | 209 | ▼ 19,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,0% | 84,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 95,8% | 74,1% | ▼ 22,7% |
| Tháng 3 | 100,0% | 71,0% | ▼ 29,0% |
| Tháng 4 | 87,9% | 90,0% | ▲ 2,4% |
| Tháng 5 | 90,3% | 74,2% | ▼ 17,9% |
| Tháng 6 | 83,3% | 37,9% | ▼ 54,5% |
| Tháng 7 | 77,1% | 75,0% | ▼ 2,7% |
| Tháng 8 | 83,1% | – | – |
| Tháng 9 | 87,7% | – | – |
| Tháng 10 | 88,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,5% | 72,3% | ▼ 19,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 708
- Bị huỷ 2,2% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 26/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW DTW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Detroit | 1.587 | 8,7 phút | 81,5% | 152 |
| DTW DFW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.587 | 6,1 phút | 84,9% | 126 |
| CLT DFW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.503 | 11,4 phút | 77,9% | 79 |
| FLL ORD Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.905 | 9,5 phút | 93,3% | 75 |
| DFW CLT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.503 | 12,6 phút | 79,7% | 74 |
| DFW DCA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.915 | 39,5 phút | 52,9% | 71 |
| MIA JAX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Jacksonville | 540 | -2,1 phút | 94,6% | 37 |
| JAX MIA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Miami | 540 | 1,3 phút | 91,9% | 37 |
| DEN MIA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Miami | 2.749 | -1,3 phút | 93,6% | 31 |
| LAX MIA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Miami | 3.763 | 2,1 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 54 | 83,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 77,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 58 | 57 | 87,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 35 | 34 | 88,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 85,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 25 | 84,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |