3.763 km · Nội địa

Los Angeles (LAX) – Miami (MIA)

Tháng 7/2026 có 558 chuyến bay khai thác giữa Los Angeles và Miami, tính cả hai chiều; 69,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1563577▲ 2,5%
Tháng 2499472▼ 5,4%
Tháng 3546547▲ 0,2%
Tháng 4540569▲ 5,4%
Tháng 5558602▲ 7,9%
Tháng 6540537▼ 0,6%
Tháng 7552558▲ 1,1%
Tháng 8504––
Tháng 9424––
Tháng 10537–đang tích luỹ
Tháng 11558––
Tháng 12573––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.7983.862▲ 1,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,8%73,7%▼ 14,1%
Tháng 287,2%75,4%▼ 13,5%
Tháng 382,8%74,6%▼ 9,9%
Tháng 476,9%80,8%▲ 5,1%
Tháng 578,3%80,6%▲ 2,9%
Tháng 673,9%76,2%▲ 3,1%
Tháng 767,2%69,0%▲ 2,7%
Tháng 876,8%––
Tháng 982,1%––
Tháng 1082,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,1%––
Tháng 1275,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,9%75,8%▼ 3,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1021–
Tháng 201–
Tháng 328▲ 300,0%
Tháng 401–
Tháng 504–
Tháng 600–
Tháng 728▲ 300,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)443▲ 975,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 86,1%
  2. Delta Air Lines 13,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LAX → MIA

Chuyến theo lịch
5.881
Chuyến khai thác
5.854
Bị huỷ
27 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
81,4%

MIA → LAX

Chuyến theo lịch
5.871
Chuyến khai thác
5.847
Bị huỷ
24 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
75,9%

LAX → MIA và MIA → LAX tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 10.113 86,1% 78,1% 35
Delta Air Lines DL 1.639 13,9% 82,4% 16

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,0phút · 974 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,7phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận11.752LAX–MIA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,5% · 974 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,1% · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,3% · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,7% · 885 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 74,7% · 722 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,9% · 219 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,6% · 475 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,0% · 765 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 66,9% · 495 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 68,6% · 292 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,3% · 337 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,1% · 354 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,6% · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,8% · 394 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 70,9% · 1.013 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 77,9% · 773 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 80,2% · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,0 phút · 974 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,9 phút · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,7 phút · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 9,1 phút · 885 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 15,7 phút · 722 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 15,0 phút · 219 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,9 phút · 475 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 19,3 phút · 765 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 26,1 phút · 495 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26,1 phút · 292 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,8 phút · 337 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,6 phút · 354 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18,6 phút · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,0 phút · 394 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 20,9 phút · 1.013 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 14,9 phút · 773 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 13,3 phút · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.382 · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.161 · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 219 · 219 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 475 · 475 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 765 · 765 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 1.013 · 1.013 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 773 · 773 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—169170
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4444
06:0091,5%3,0 phút972974
07:0089,1%8,9 phút1.3771.382
08:0088,3%6,7 phút1.1581.161
09:0084,7%9,1 phút878885
10:0074,7%15,7 phút720722
11:0078,9%15,0 phút218219
12:0077,6%13,9 phút474475
13:0074,0%19,3 phút761765
14:0066,9%26,1 phút493495
15:0068,6%26,1 phút290292
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—171171
17:0061,3%32,8 phút336337
18:0064,1%21,6 phút348354
19:0069,6%18,6 phút473476
20:0067,8%25,0 phút394394
21:0070,9%20,9 phút1.0101.013
22:0077,9%14,9 phút768773
23:0080,2%13,3 phút647650

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,4% · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,9% · 1.674 chuyến ghi nhận · 1.660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,5% · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,5% · 1.688 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,3% · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,5% · 1.639 chuyến ghi nhận · 1.634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,8% · 1.696 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,3 phút · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,7 phút · 1.674 chuyến ghi nhận · 1.660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,7 phút · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,1 phút · 1.688 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,3 phút · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 15,4 phút · 1.639 chuyến ghi nhận · 1.634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,7 phút · 1.696 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.706 · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.674 · 1.674 chuyến ghi nhận · 1.660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.660 · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.688 · 1.688 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.689 · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.639 · 1.639 chuyến ghi nhận · 1.634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.696 · 1.696 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,4%14,3 phút1.6871.706
Thứ Ba81,9%10,7 phút1.6601.674
Thứ Tư82,5%11,7 phút1.6601.660
Thứ Năm78,5%16,1 phút1.6881.688
Thứ Sáu77,3%14,3 phút1.6851.689
Thứ Bảy77,5%15,4 phút1.6341.639
Chủ Nhật74,8%18,7 phút1.6871.696

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,7% · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,5% · 972 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,7% · 1.103 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,9% · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,5% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 75,0% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,1% · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,8% · 504 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 82,1% · 424 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,3% · 873 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,2% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,3% · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 15,5 phút · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,3 phút · 972 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 13,8 phút · 1.103 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,1 phút · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,8 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,0 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,7 phút · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,2 phút · 504 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 14,8 phút · 424 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,8 phút · 873 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,7 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,9 phút · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.161 · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.103 · 1.103 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.110 · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.120 · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.148 · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,7%15,5 phút1.1401.161
T281,5%13,3 phút971972
T378,7%13,8 phút1.0931.103
T478,9%15,1 phút1.1091.110
T579,5%12,8 phút1.1601.164
T675,0%18,0 phút1.0771.077
T768,1%27,7 phút1.1101.120
T876,8%13,2 phút504504
T982,1%14,8 phút424424
T1084,3%6,8 phút872873
T1185,2%6,7 phút1.0931.096
T1277,3%13,9 phút1.1481.148

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,4% 9.208
  • Trễ trên 15 phút 21,2% 2.493
  • Bị huỷ 0,4% 51
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

96
96 trong 96
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL450 MIA → LAX 658 86,4%
DL811 LAX → MIA 658 86,6%
AA315 LAX → MIA 472 92,6%
AA669 MIA → LAX 373 61,3%
AA345 LAX → MIA 333 89,1%
AA340 LAX → MIA 324 82,4%
AA713 MIA → LAX 304 88,5%
AA2290 MIA → LAX 272 69,7%
AA3288 MIA → LAX 271 81,5%
AA2777 LAX → MIA 228 77,6%
AA2289 MIA → LAX 199 65,8%
AA3202 MIA → LAX 178 87,0%
AA3013 MIA → LAX 174 77,0%
AA2284 LAX → MIA 172 71,9%
AA778 MIA → LAX 167 57,5%
AA1251 LAX → MIA 157 66,9%
AA1729 LAX → MIA 154 79,0%
AA891 MIA → LAX 153 68,0%
AA2186 LAX → MIA 144 83,3%
AA2474 MIA → LAX 144 90,3%
AA1098 MIA → LAX 141 94,3%
AA1221 LAX → MIA 141 80,1%
AA2942 LAX → MIA 134 69,4%
AA3255 MIA → LAX 131 61,2%
AA2311 LAX → MIA 122 73,8%
AA2440 LAX → MIA 121 86,0%
AA3013 LAX → MIA 114 66,7%
AA2129 LAX → MIA 108 92,5%
DL2744 LAX → MIA 104 74,8%
AA658 LAX → MIA 103 89,3%
AA3014 MIA → LAX 102 78,4%
AA1990 LAX → MIA 97 85,6%
AA1994 MIA → LAX 92 67,8%
AA2633 MIA → LAX 91 86,8%
AA960 MIA → LAX 88 89,8%
AA3066 MIA → LAX 84 57,8%
AA1234 MIA → LAX 82 69,5%
AA1110 LAX → MIA 80 84,8%
AA2143 MIA → LAX 75 84,0%
AA922 LAX → MIA 75 90,7%
AA2289 LAX → MIA 72 65,3%
AA3016 LAX → MIA 72 69,4%
AA315 MIA → LAX 72 65,3%
AA3328 MIA → LAX 72 63,9%
AA621 LAX → MIA 69 94,1%
AA3124 LAX → MIA 68 50,8%
AA1175 LAX → MIA 63 87,3%
AA2143 LAX → MIA 62 67,7%
AA1221 MIA → LAX 61 44,3%
AA1531 MIA → LAX 61 86,7%
DL811 MIA → LAX 60 43,1%
AA1193 MIA → LAX 57 68,4%
AA1526 MIA → LAX 57 84,2%
AA2424 LAX → MIA 54 83,0%
AA2735 LAX → MIA 53 78,9%
AA336 MIA → LAX 52 76,9%
AA867 LAX → MIA 51 88,2%
AA3169 MIA → LAX 50 92,0%
AA1815 MIA → LAX 49 85,7%
AA2755 MIA → LAX 45 77,8%
DL559 MIA → LAX 45 64,4%
AA1172 MIA → LAX 44 81,8%
AA1480 LAX → MIA 44 88,6%
AA1485 MIA → LAX 44 70,5%
AA3253 LAX → MIA 44 90,9%
DL2170 MIA → LAX 44 64,3%
AA1526 LAX → MIA 43 90,7%
AA2917 MIA → LAX 41 90,2%
DL678 LAX → MIA 38 71,1%
AA1103 LAX → MIA 37 65,7%
AA1548 MIA → LAX 37 63,9%
AA1699 MIA → LAX 37 81,1%
AA1757 MIA → LAX 37 72,2%
AA1813 LAX → MIA 37 94,3%
AA2431 LAX → MIA 37 78,4%
AA2512 LAX → MIA 37 88,9%
AA2320 LAX → MIA 34 75,8%
AA1110 MIA → LAX 31 76,7%
AA1328 LAX → MIA 31 90,3%
AA1436 LAX → MIA 31 67,7%
AA1663 MIA → LAX 31 90,3%
AA1686 MIA → LAX 31 96,8%
AA1912 LAX → MIA 31 90,3%
AA1086 LAX → MIA 30 76,7%
AA1105 LAX → MIA 30 83,3%
AA1162 MIA → LAX 30 73,3%
AA1274 MIA → LAX 30 37,9%
AA1287 LAX → MIA 30 93,3%
AA1480 MIA → LAX 30 96,7%
AA2447 LAX → MIA 30 72,4%
AA2953 MIA → LAX 30 53,3%
AA2976 MIA → LAX 30 80,0%
AA3040 MIA → LAX 30 93,3%
AA3101 LAX → MIA 30 86,7%
AA840 MIA → LAX 30 69,0%
AA843 MIA → LAX 30 89,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 558 +1,1% 8 69,0%
tháng 6/2026 537 −0,6% 0 76,2%
tháng 5/2026 602 +7,9% 4 80,6%
tháng 4/2026 569 +5,4% 1 80,8%
tháng 3/2026 547 +0,2% 8 74,6%
tháng 2/2026 472 −5,4% 1 75,4%
tháng 1/2026 577 +2,5% 21 73,7%
tháng 12/2025 573 −0,3% 0 75,7%
tháng 11/2025 558 +4,3% 3 82,1%
tháng 10/2025 537 +60,3% 1 82,9%
tháng 9/2025 424 0 82,1%
tháng 8/2025 504 0 76,8%
tháng 7/2025 552 2 67,2%
tháng 6/2025 540 0 73,9%
tháng 5/2025 558 0 78,3%
tháng 4/2025 540 0 76,9%
tháng 3/2025 546 2 82,8%
tháng 2/2025 499 0 87,2%
tháng 1/2025 563 0 85,8%
tháng 12/2024 575 0 78,8%
tháng 11/2024 535 0 88,4%
tháng 10/2024 335 0 86,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…