AA1175
AA1175 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Francisco. Trong 644 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 74,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,3%trên 644 chuyến
- Chậm trung bình17,1 phút
- Tháng 5/202640▲ 29,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 27 | ▼ 51,8% |
| Tháng 2 | 40 | 27 | ▼ 32,5% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 40 | ▲ 29,0% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 187 | 179 | ▼ 4,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 54,2% | ▼ 36,4% |
| Tháng 2 | 85,0% | 66,7% | ▼ 21,6% |
| Tháng 3 | 62,1% | 54,8% | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 100,0% | 58,5% | ▼ 41,5% |
| Tháng 5 | 90,0% | 44,7% | ▼ 50,3% |
| Tháng 6 | 80,0% | – | – |
| Tháng 7 | 80,7% | – | – |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,6% | – | – |
| Tháng 12 | 44,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 84,5% | 55,8% | ▼ 33,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 634
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SFO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.352 | 26,4 phút | 62,0% | 204 |
| CLT JAC Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Jackson Hole | 2.707 | 10,5 phút | 86,9% | 122 |
| SFO DFW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.352 | 22,0 phút | 68,9% | 106 |
| LAX MIA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Miami | 3.763 | 8,1 phút | 87,3% | 63 |
| TUL DFW Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 382 | -0,0 phút | 91,7% | 37 |
| DFW TUL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tulsa | 382 | 5,3 phút | 80,6% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 85,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 54,2% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 58,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 40 | 38 | 44,7% | 2 |