2.352 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 826 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và San Francisco, tính cả hai chiều; 53,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1615561▼ 8,8%
Tháng 2576580▲ 0,7%
Tháng 3672668▼ 0,6%
Tháng 4682670▼ 1,8%
Tháng 5716774▲ 8,1%
Tháng 6707818▲ 15,7%
Tháng 7722826▲ 14,4%
Tháng 8659––
Tháng 9595––
Tháng 10695–đang tích luỹ
Tháng 11642––
Tháng 12672––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.6904.897▲ 4,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,7%69,5%▼ 11,7%
Tháng 278,6%76,0%▼ 3,3%
Tháng 373,4%72,0%▼ 1,9%
Tháng 472,7%60,4%▼ 16,9%
Tháng 570,7%57,4%▼ 18,8%
Tháng 667,5%46,8%▼ 30,7%
Tháng 762,0%53,1%▼ 14,4%
Tháng 865,9%––
Tháng 979,7%––
Tháng 1076,8%–đang tích luỹ
Tháng 1172,9%––
Tháng 1271,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,9%62,2%▼ 13,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13162▲ 100,0%
Tháng 262▼ 66,7%
Tháng 3156▼ 60,0%
Tháng 4124▼ 66,7%
Tháng 51527▲ 80,0%
Tháng 61630▲ 87,5%
Tháng 71417▲ 21,4%
Tháng 814––
Tháng 910––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)109148▲ 35,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 74,3%
  2. United Airlines 20,5%
  3. Frontier Airlines 4,9%
  4. SkyWest Airlines 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → SFO

Chuyến theo lịch
7.485
Chuyến khai thác
7.320
Bị huỷ
165 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
64,5%

SFO → DFW

Chuyến theo lịch
7.489
Chuyến khai thác
7.325
Bị huỷ
164 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
73,7%

DFW → SFO và SFO → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 11.130 74,3% 67,4% 284
United Airlines UA 3.072 20,5% 77,1% 20
Frontier Airlines F9 737 4,9% 59,9% 24
SkyWest Airlines OO 35 0,2% 73,5% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:006,5phút · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,3phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận14.974DFW–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 64,8% · 404 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,6% · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,3% · 703 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,1% · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 81,6% · 1.054 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 72,0% · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 77,8% · 910 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 64,8% · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 68,0% · 760 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 65,0% · 636 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 62,9% · 561 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 63,2% · 817 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 66,2% · 820 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 58,7% · 971 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,7% · 583 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,5% · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 52,6% · 719 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 54,6% · 454 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 50,4% · 403 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 62,1% · 867 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 30,0 phút · 404 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 6,5 phút · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 9,9 phút · 703 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,5 phút · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 29,5 phút · 1.054 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 17,9 phút · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 14,3 phút · 910 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 24,5 phút · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 22,0 phút · 760 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 25,0 phút · 636 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 26,5 phút · 561 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 25,7 phút · 817 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 21,7 phút · 820 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 29,0 phút · 971 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,8 phút · 583 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 31,6 phút · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 35,8 phút · 719 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 32,1 phút · 454 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 35,1 phút · 403 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 25,0 phút · 867 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 703 · 703 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.493 · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.054 · 1.054 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.191 · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 971 · 971 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 583 · 583 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 867 · 867 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0064,8%30,0 phút386404
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%6,5 phút278282
06:0089,3%9,9 phút693703
07:0087,1%8,5 phút1.4691.493
08:0081,6%29,5 phút1.0361.054
09:0072,0%17,9 phút450459
10:0077,8%14,3 phút898910
11:0064,8%24,5 phút1.1721.191
12:0068,0%22,0 phút751760
13:0065,0%25,0 phút629636
14:0062,9%26,5 phút542561
15:0063,2%25,7 phút798817
16:0066,2%21,7 phút808820
17:0058,7%29,0 phút942971
18:0065,7%21,8 phút569583
19:0061,5%31,6 phút865885
20:0052,6%35,8 phút692719
21:0054,6%32,1 phút436454
22:0050,4%35,1 phút389403
23:0062,1%25,0 phút840867

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 66,9% · 2.243 chuyến ghi nhận · 2.203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 74,1% · 2.020 chuyến ghi nhận · 1.963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 72,0% · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 65,9% · 2.213 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 68,4% · 2.239 chuyến ghi nhận · 2.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,5% · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 65,8% · 2.264 chuyến ghi nhận · 2.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 26,1 phút · 2.243 chuyến ghi nhận · 2.203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 20,2 phút · 2.020 chuyến ghi nhận · 1.963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 18,9 phút · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 24,3 phút · 2.213 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 24,2 phút · 2.239 chuyến ghi nhận · 2.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 19,6 phút · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 27,1 phút · 2.264 chuyến ghi nhận · 2.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.243 · 2.243 chuyến ghi nhận · 2.203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.020 · 2.020 chuyến ghi nhận · 1.963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.008 · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.213 · 2.213 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.239 · 2.239 chuyến ghi nhận · 2.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.987 · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.264 · 2.264 chuyến ghi nhận · 2.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai66,9%26,1 phút2.2032.243
Thứ Ba74,1%20,2 phút1.9632.020
Thứ Tư72,0%18,9 phút1.9772.008
Thứ Năm65,9%24,3 phút2.1702.213
Thứ Sáu68,4%24,2 phút2.1882.239
Thứ Bảy71,5%19,6 phút1.9481.987
Chủ Nhật65,8%27,1 phút2.1962.264

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 74,3% · 1.269 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,3% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,7% · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 66,6% · 1.368 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 63,8% · 1.532 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 56,4% · 1.571 chuyến ghi nhận · 1.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 57,3% · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 65,9% · 673 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,7% · 605 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,2% · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 75,2% · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,2% · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 23,6 phút · 1.269 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,7 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 23,3 phút · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 24,8 phút · 1.368 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 25,3 phút · 1.532 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 32,9 phút · 1.571 chuyến ghi nhận · 1.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 29,3 phút · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 28,0 phút · 673 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,1 phút · 605 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,9 phút · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 17,8 phút · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,7 phút · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.269 · 1.269 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.361 · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.368 · 1.368 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.532 · 1.532 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.571 · 1.571 chuyến ghi nhận · 1.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.579 · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.188 · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.328 · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.336 · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,3%23,6 phút1.1761.269
T277,3%17,7 phút1.1561.164
T372,7%23,3 phút1.3401.361
T466,6%24,8 phút1.3521.368
T563,8%25,3 phút1.4901.532
T656,4%32,9 phút1.5251.571
T757,3%29,3 phút1.5481.579
T865,9%28,0 phút659673
T979,7%15,1 phút595605
T1079,2%12,9 phút1.1751.188
T1175,2%17,8 phút1.3121.328
T1272,2%19,7 phút1.3171.336

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 67,6% 10.117
  • Trễ trên 15 phút 30,2% 4.528
  • Bị huỷ 2,2% 329
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

103
103 trong 103
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2904 SFO → DFW 648 83,6%
AA1430 DFW → SFO 557 56,3%
AA2810 DFW → SFO 457 51,7%
AA446 DFW → SFO 456 49,4%
AA1198 SFO → DFW 449 93,2%
AA1949 DFW → SFO 438 81,2%
AA1949 SFO → DFW 378 75,5%
UA790 DFW → SFO 377 88,1%
AA1996 SFO → DFW 372 66,9%
F993999 DFW → SFO 368 63,2%
AA1996 DFW → SFO 367 73,5%
AA2997 DFW → SFO 359 56,4%
F994000 SFO → DFW 359 55,6%
AA2387 SFO → DFW 342 55,9%
AA2387 DFW → SFO 341 58,6%
AA2430 DFW → SFO 295 49,5%
UA1517 SFO → DFW 292 83,5%
AA1711 SFO → DFW 274 56,3%
AA701 DFW → SFO 207 63,9%
AA402 SFO → DFW 205 92,4%
AA1175 DFW → SFO 204 62,0%
AA2177 DFW → SFO 202 71,5%
UA1152 SFO → DFW 197 83,2%
AA2305 SFO → DFW 195 87,9%
UA1184 DFW → SFO 172 71,4%
AA2430 SFO → DFW 164 66,0%
AA3047 SFO → DFW 154 84,0%
AA2231 DFW → SFO 145 75,7%
AA2452 DFW → SFO 140 70,4%
UA2114 SFO → DFW 130 81,4%
AA825 DFW → SFO 125 61,2%
AA1005 SFO → DFW 117 77,0%
AA2427 SFO → DFW 113 81,8%
AA491 SFO → DFW 112 74,5%
AA2325 DFW → SFO 110 71,6%
UA1062 SFO → DFW 110 84,6%
AA1175 SFO → DFW 106 68,9%
AA2980 DFW → SFO 105 75,0%
AA2177 SFO → DFW 104 56,6%
AA2228 DFW → SFO 104 26,0%
AA2768 SFO → DFW 100 72,9%
AA1588 SFO → DFW 96 68,4%
AA810 DFW → SFO 95 58,1%
AA500 SFO → DFW 94 83,5%
AA3293 SFO → DFW 89 70,6%
AA2111 SFO → DFW 88 75,3%
UA1944 SFO → DFW 88 80,7%
UA1728 SFO → DFW 87 78,2%
UA1390 DFW → SFO 84 94,1%
AA561 SFO → DFW 83 66,3%
UA1636 SFO → DFW 79 84,8%
AA3197 SFO → DFW 75 82,7%
AA3258 SFO → DFW 75 65,3%
AA3281 SFO → DFW 74 42,9%
AA1849 DFW → SFO 72 62,0%
AA1849 SFO → DFW 72 38,9%
AA3072 DFW → SFO 72 35,2%
UA1712 DFW → SFO 72 29,6%
UA2842 SFO → DFW 72 72,2%
AA2325 SFO → DFW 70 44,8%
AA2320 DFW → SFO 69 60,3%
AA2228 SFO → DFW 68 16,1%
UA1286 SFO → DFW 68 91,2%
UA2077 SFO → DFW 65 64,6%
AA2231 SFO → DFW 61 73,8%
AA1005 DFW → SFO 55 64,8%
AA1442 SFO → DFW 53 76,0%
UA2027 DFW → SFO 53 41,2%
UA2072 SFO → DFW 53 80,4%
UA2274 SFO → DFW 53 75,5%
AA2798 DFW → SFO 50 84,0%
UA657 DFW → SFO 50 94,0%
AA2798 SFO → DFW 48 68,9%
UA2478 SFO → DFW 45 46,7%
AA1430 SFO → DFW 44 37,2%
UA2330 DFW → SFO 42 61,9%
AA1264 SFO → DFW 41 82,9%
AA2093 SFO → DFW 41 82,5%
AA1123 SFO → DFW 38 77,8%
UA691 DFW → SFO 38 57,9%
AA1691 DFW → SFO 37 57,6%
AA2447 DFW → SFO 37 69,4%
AA3159 DFW → SFO 37 71,4%
AA3159 SFO → DFW 37 80,6%
UA1612 DFW → SFO 37 97,3%
UA1703 DFW → SFO 37 70,3%
UA1851 DFW → SFO 37 94,6%
UA317 DFW → SFO 37 75,0%
AA2093 DFW → SFO 36 83,3%
UA2213 DFW → SFO 35 68,6%
UA1168 SFO → DFW 34 64,7%
UA2413 DFW → SFO 34 55,9%
UA344 SFO → DFW 32 78,1%
UA454 DFW → SFO 32 81,3%
UA2646 DFW → SFO 31 71,0%
UA278 DFW → SFO 31 83,9%
AA1309 SFO → DFW 30 66,7%
AA3166 SFO → DFW 30 93,3%
AA810 SFO → DFW 30 66,7%
AA947 DFW → SFO 30 50,0%
AA949 DFW → SFO 30 32,1%
UA1113 DFW → SFO 30 86,7%
UA2688 DFW → SFO 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 826 +14,4% 17 53,1%
tháng 6/2026 818 +15,7% 30 46,8%
tháng 5/2026 774 +8,1% 27 57,4%
tháng 4/2026 670 −1,8% 4 60,4%
tháng 3/2026 668 −0,6% 6 72,0%
tháng 2/2026 580 +0,7% 2 76,0%
tháng 1/2026 561 −8,8% 62 69,5%
tháng 12/2025 672 +4,2% 4 71,3%
tháng 11/2025 642 −4,2% 10 72,9%
tháng 10/2025 695 +44,8% 13 76,8%
tháng 9/2025 595 10 79,7%
tháng 8/2025 659 14 65,9%
tháng 7/2025 722 14 62,0%
tháng 6/2025 707 16 67,5%
tháng 5/2025 716 15 70,7%
tháng 4/2025 682 12 72,7%
tháng 3/2025 672 15 73,4%
tháng 2/2025 576 6 78,6%
tháng 1/2025 615 31 78,7%
tháng 12/2024 645 15 73,2%
tháng 11/2024 670 6 77,5%
tháng 10/2024 480 0 82,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…