AA1996
AA1996 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Dallas-Fort Worth. Trong 985 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 985 chuyến
- Chậm trung bình20,5 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 58 | ▲ 866,7% |
| Tháng 2 | 11 | 55 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 4 | 60 | 36 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 290 | 303 | ▲ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 67,3% | ▼ 19,2% |
| Tháng 2 | 81,8% | 69,1% | ▼ 15,6% |
| Tháng 3 | 66,7% | 79,0% | ▲ 18,5% |
| Tháng 4 | 65,5% | 69,4% | ▲ 6,0% |
| Tháng 5 | 67,2% | 83,9% | ▲ 24,8% |
| Tháng 6 | 82,8% | 72,4% | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 67,8% | 76,7% | ▲ 13,1% |
| Tháng 8 | 61,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 70,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 51,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,6% | 74,0% | ▲ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 8 | ▲ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 967
- Bị huỷ 1,8% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO DFW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.352 | 29,4 phút | 66,9% | 372 |
| DFW SFO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.352 | 16,8 phút | 73,5% | 367 |
| DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.983 | 16,5 phút | 79,0% | 116 |
| LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.802 | 9,5 phút | 78,1% | 96 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 65,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 67,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 82,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 61 | 59 | 67,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 61,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 61 | 70,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 59 | 58 | 81,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 51,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 52 | 67,3% | 6 |
| tháng 2/2026 | 55 | 55 | 69,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |