AA1711
AA1711 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Dallas-Fort Worth. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 68,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,3%trên 563 chuyến
- Chậm trung bình24,8 phút
- Tháng 7/202629▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 16 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 205 | 172 | ▼ 16,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,2% | 40,0% | ▼ 53,6% |
| Tháng 2 | 82,1% | 92,9% | ▲ 13,1% |
| Tháng 3 | 90,3% | 90,3% | 0,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 53,3% | ▼ 28,9% |
| Tháng 5 | 75,9% | 51,7% | ▼ 31,8% |
| Tháng 6 | 53,3% | 26,9% | ▼ 49,5% |
| Tháng 7 | 75,9% | 28,6% | ▼ 62,3% |
| Tháng 8 | 64,5% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 67,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44,8% | – | – |
| Tháng 12 | 61,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,0% | 54,8% | ▼ 28,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 548
- Bị huỷ 2,7% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO DFW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.352 | 31,0 phút | 56,3% | 274 |
| LAX DCA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 3.711 | 12,5 phút | 88,8% | 145 |
| DFW LEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Blue Grass | 1.261 | 46,6 phút | 44,9% | 49 |
| DCA MIA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Miami | 1.483 | 3,4 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 24 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 10 | 9 | 88,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 14 | 92,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 26,9% | 4 |
| tháng 7/2026 | 29 | 28 | 28,6% | 1 |