AA2387
AA2387 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Dallas-Fort Worth. Trong 862 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,1%trên 862 chuyến
- Chậm trung bình28,6 phút
- Tháng 7/202660▼ 1,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 5 | ▼ 86,1% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 33 | – | – |
| Tháng 4 | 60 | 48 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 60 | 50 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 61 | 60 | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 53 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 60,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | 63,6% | – | – |
| Tháng 4 | 65,5% | 57,5% | ▼ 12,3% |
| Tháng 5 | 60,0% | 62,3% | ▲ 3,8% |
| Tháng 6 | 51,7% | 31,3% | ▼ 39,6% |
| Tháng 7 | 41,0% | 46,6% | ▲ 13,6% |
| Tháng 8 | 52,8% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 69,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 847
- Bị huỷ 1,7% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO DFW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.352 | 32,4 phút | 55,9% | 342 |
| DFW SFO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.352 | 25,2 phút | 58,6% | 341 |
| ORD MCO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando | 1.620 | 29,6 phút | 72,2% | 98 |
| CLT CLE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 694 | 24,3 phút | 71,4% | 49 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 35 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 65,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 60,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 51,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 41,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 53 | 53 | 52,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 59 | 58 | 69,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 47 | 57,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 61 | 62,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 50 | 48 | 31,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 60 | 58 | 46,6% | 2 |