AA1264
AA1264 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – Charlotte. Trong 864 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 864 chuyến
- Chậm trung bình10,6 phút
- Tháng 5/202623▼ 57,4%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 35 | ▼ 35,2% |
| Tháng 2 | 40 | 44 | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 11 | 62 | ▲ 463,6% |
| Tháng 4 | 60 | 39 | ▼ 35,0% |
| Tháng 5 | 54 | 23 | ▼ 57,4% |
| Tháng 6 | 52 | – | – |
| Tháng 7 | 54 | – | – |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 40 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 219 | 203 | ▼ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 67,7% | ▼ 14,5% |
| Tháng 2 | 92,5% | 81,4% | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 90,9% | 88,5% | ▼ 2,6% |
| Tháng 4 | 91,7% | 74,4% | ▼ 18,9% |
| Tháng 5 | 96,3% | 68,2% | ▼ 29,2% |
| Tháng 6 | 80,0% | – | – |
| Tháng 7 | 78,9% | – | – |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 82,5% | – | – |
| Tháng 10 | 84,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 90,1% | 76,0% | ▼ 15,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 852
- Bị huỷ 1,4% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE CLT Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 694 | 15,1 phút | 81,8% | 327 |
| CLT CLE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 694 | 3,4 phút | 87,7% | 253 |
| SFO DFW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.352 | 5,7 phút | 82,9% | 41 |
| ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 465 | 10,4 phút | 85,7% | 36 |
| CLT ORF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Norfolk | 465 | 11,0 phút | 86,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 74,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 53 | 79,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 96,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 50 | 80,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 54 | 52 | 78,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 31 | 67,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 44 | 43 | 81,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 88,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |