AA2798
AA2798 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Indianapolis. Trong 516 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 516 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/20262▼ 93,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 4 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 27 | 4 | ▼ 85,2% |
| Tháng 6 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 7 | 30 | 2 | ▼ 93,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 155 | 118 | ▼ 23,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 82,8% | ▼ 0,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 92,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 77,3% | 83,9% | ▲ 8,5% |
| Tháng 4 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 69,2% | 100,0% | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 41,4% | 43,8% | ▲ 5,7% |
| Tháng 7 | 33,3% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 71,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 93,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,3% | 71,9% | ▲ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 506
- Bị huỷ 1,9% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 2/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW IND Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.224 | 27,5 phút | 58,1% | 158 |
| PDX PHX Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.625 | 13,9 phút | 87,5% | 155 |
| DFW SFO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.352 | 13,2 phút | 84,0% | 50 |
| SFO DFW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.352 | 22,7 phút | 68,9% | 48 |
| CLT MCO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Orlando | 755 | 10,4 phút | 88,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 54 | 74,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 21 | 19 | 73,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 43,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |