AA1309
AA1309 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Denver. Trong 535 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 67,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,7%trên 535 chuyến
- Chậm trung bình29,7 phút
- Tháng 4/20266▼ 79,3%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 2 | 32 | 28 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 4 | 29 | 6 | ▼ 79,3% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 46 | – | – |
| Tháng 7 | 34 | – | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 53 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 110 | 96 | ▼ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 57,1% | ▼ 32,5% |
| Tháng 2 | 81,3% | 57,7% | ▼ 29,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 80,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 69,0% | 66,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 50,0% | – | – |
| Tháng 6 | 60,9% | – | – |
| Tháng 7 | 48,5% | – | – |
| Tháng 8 | 61,9% | – | – |
| Tháng 9 | 73,1% | – | – |
| Tháng 10 | 59,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56,3% | – | – |
| Tháng 12 | 57,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 79,5% | 65,4% | ▼ 17,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 6 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 523
- Bị huỷ 2,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 22,6 phút | 72,0% | 126 |
| MIA PHL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.634 | 21,7 phút | 59,1% | 93 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 42,8 phút | 55,3% | 77 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 56,8 phút | 43,3% | 31 |
| SFO DFW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.352 | 7,8 phút | 66,7% | 30 |
| LEX DFW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.261 | 120,4 phút | 79,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 60,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 33 | 48,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 53 | 52 | 73,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 59,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 16 | 56,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |