AA1110
AA1110 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Bakersfield. Trong 601 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 52,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ52,2%trên 601 chuyến
- Chậm trung bình46,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 31 | ▲ 55,0% |
| Tháng 2 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 195 | 213 | ▲ 9,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,2% | 80,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 2 | 27,3% | 75,0% | ▲ 175,0% |
| Tháng 3 | 54,8% | 29,0% | ▼ 47,1% |
| Tháng 4 | 46,7% | 70,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 43,3% | 55,2% | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 30,0% | 25,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 33,3% | 19,4% | ▼ 41,9% |
| Tháng 8 | 43,3% | – | – |
| Tháng 9 | 53,6% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 72,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 42,7% | 50,5% | ▲ 18,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 588
- Bị huỷ 2,2% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BFL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Meadows Field | 2.041 | 57,6 phút | 44,9% | 418 |
| LAX MIA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Miami | 3.763 | 5,2 phút | 84,8% | 80 |
| MIA LAX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.763 | 13,7 phút | 76,7% | 31 |
| DFW LGA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay LaGuardia | 2.231 | 62,6 phút | 34,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 27,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 30,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 33,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 53,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 29,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 25,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 19,4% | 0 |