AA669
AA669 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Miami – Los Angeles. Trong 536 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,7%trên 536 chuyến
- Chậm trung bình28,0 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 2 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 142 | ▼ 33,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,2% | 100,0% | ▲ 34,8% |
| Tháng 2 | 92,9% | 82,8% | ▼ 10,9% |
| Tháng 3 | 80,7% | 77,8% | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 50,0% | 83,3% | ▲ 66,7% |
| Tháng 5 | 64,5% | 27,3% | ▼ 57,7% |
| Tháng 6 | 43,3% | 46,2% | ▲ 6,5% |
| Tháng 7 | 45,2% | 37,9% | ▼ 16,0% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 67,9% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,4% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,4% | 65,0% | ▲ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 535
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA LAX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.763 | 27,5 phút | 61,3% | 373 |
| CVG PHX Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.520 | 53,5 phút | 78,7% | 47 |
| RNO DFW Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.161 | -0,1 phút | 87,1% | 31 |
| ORD RSW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.807 | 14,4 phút | 80,7% | 31 |
| RSW ORD Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.807 | 47,8 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 75,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 27,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |