AA2290
AA2290 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Miami – Los Angeles. Trong 654 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,5%trên 654 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 40,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 12 | 60 | ▲ 400,0% |
| Tháng 7 | 44 | 62 | ▲ 40,9% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 207 | 254 | ▲ 22,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 76,0% | ▼ 5,8% |
| Tháng 2 | 82,1% | 82,1% | 0,0% |
| Tháng 3 | 86,7% | 83,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 4 | 60,0% | 58,3% | ▼ 2,8% |
| Tháng 5 | 67,7% | 70,7% | ▲ 4,4% |
| Tháng 6 | 30,0% | 78,3% | ▲ 161,1% |
| Tháng 7 | 70,6% | 87,1% | ▲ 23,4% |
| Tháng 8 | 54,6% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,3% | 76,6% | ▲ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 10 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 8 | ▼ 38,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 632
- Bị huỷ 3,4% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA LAX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.763 | 21,9 phút | 69,7% | 272 |
| PIT DFW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.716 | 7,6 phút | 80,6% | 72 |
| DFW PIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.716 | 7,8 phút | 83,1% | 72 |
| CLT DFW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.503 | 16,5 phút | 74,2% | 37 |
| CLT MIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Miami | 1.049 | 12,4 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 10 | 30,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 44 | 34 | 70,6% | 10 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 25 | 76,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 70,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |