AA2081

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

77,9%

AA2081 của American Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.129 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.129 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

77,9%đúng giờ
14,7 phútchậm trung bình
2,0%bị huỷ
1.129lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,1% 1.107
  • Bị huỷ 1,9% 22

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 66,7% 0
tháng 10/2024 62 62 72,6% 0
tháng 11/2024 58 58 86,2% 0
tháng 12/2024 61 60 76,7% 1
tháng 1/2025 62 59 88,1% 3
tháng 2/2025 56 56 89,3% 0
tháng 3/2025 62 59 83,1% 3
tháng 4/2025 60 58 79,3% 2
tháng 5/2025 62 61 82,0% 1
tháng 6/2025 60 59 67,8% 1
tháng 7/2025 61 61 70,5% 0
tháng 8/2025 61 61 83,6% 0
tháng 9/2025 60 60 90,0% 0
tháng 10/2025 23 23 78,3% 0
tháng 11/2025 21 19 68,4% 2
tháng 12/2025 36 36 72,2% 0
tháng 1/2026 36 31 71,0% 5
tháng 2/2026 23 22 59,1% 1
tháng 3/2026 29 28 78,6% 1
tháng 4/2026 54 54 88,9% 0
tháng 5/2026 62 62 80,7% 0
tháng 6/2026 60 58 58,6% 2

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SMF DFW Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.298 11,7 phút 79,2% 333
DFW SMF Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Sacramento 2.298 8,8 phút 84,4% 332
DFW SAV Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head 1.486 22,4 phút 73,8% 84
SAV DFW Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.486 26,1 phút 63,1% 84
PHX FAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite 793 6,8 phút 88,6% 44
FAT PHX Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 793 5,7 phút 81,8% 44
DFW MCO Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Orlando 1.582 21,7 phút 72,5% 41
MCO DFW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.582 48,5 phút 55,0% 41
CLT DFW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.503 14,0 phút 74,2% 37
IAH PHX Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.620 6,4 phút 82,8% 30