AA1792
AA1792 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Charlotte. Trong 777 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,6%trên 777 chuyến
- Chậm trung bình20,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 40 | 30 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 50 | 25 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 60 | 27 | ▼ 55,0% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 272 | 275 | ▲ 1,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,6% | 70,4% | ▼ 13,7% |
| Tháng 2 | 84,0% | 80,0% | ▼ 4,8% |
| Tháng 3 | 78,0% | 88,5% | ▲ 13,5% |
| Tháng 4 | 60,0% | 57,1% | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | 41,9% | 73,2% | ▲ 74,5% |
| Tháng 6 | 58,6% | 81,4% | ▲ 38,8% |
| Tháng 7 | 43,3% | 66,7% | ▲ 53,9% |
| Tháng 8 | 31,0% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,0% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,9% | 73,9% | ▲ 15,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 761
- Bị huỷ 2,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW CLT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.503 | 33,4 phút | 54,6% | 232 |
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | 33,1 phút | 82,7% | 156 |
| PHX ONT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Ontario | 522 | 5,0 phút | 84,4% | 116 |
| ONT PHX Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 522 | 4,1 phút | 87,0% | 116 |
| DTW DFW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.587 | 14,1 phút | 76,1% | 72 |
| DFW DTW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Detroit | 1.587 | 13,0 phút | 71,4% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 97,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 40 | 38 | 81,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 78,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 31,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 57,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 73,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 81,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 66,7% | 2 |