AA1203

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

81,5%

AA1203 của American Airlines bay 8 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.085 lượt khởi hành đã ghi nhận, 81,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.085 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

81,5%đúng giờ
13,0 phútchậm trung bình
2,0%bị huỷ
1.085lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 1.063
  • Bị huỷ 2,0% 22

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 59 98,3% 1
tháng 10/2024 61 61 93,4% 0
tháng 11/2024 34 34 94,1% 0
tháng 12/2024 31 29 72,4% 2
tháng 1/2025 31 30 93,3% 1
tháng 2/2025 28 28 85,7% 0
tháng 3/2025 27 25 64,0% 2
tháng 4/2025 57 57 77,2% 0
tháng 5/2025 62 62 87,1% 0
tháng 6/2025 60 60 93,3% 0
tháng 7/2025 62 62 93,6% 0
tháng 8/2025 62 62 77,4% 0
tháng 9/2025 18 18 100,0% 0
tháng 10/2025 57 57 80,7% 0
tháng 11/2025 59 59 91,5% 0
tháng 12/2025 62 60 75,0% 2
tháng 1/2026 62 55 83,6% 7
tháng 2/2026 56 54 72,2% 2
tháng 3/2026 62 60 88,3% 2
tháng 4/2026 56 56 48,2% 0
tháng 5/2026 48 47 61,7% 1
tháng 6/2026 30 28 46,4% 2

Các chặng mang số hiệu này

6
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
BUF CLT Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 880 10,0 phút 84,8% 408
CLT BUF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara 880 7,9 phút 86,3% 408
CLT DFW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.503 19,6 phút 82,5% 141
DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles 1.983 30,7 phút 54,6% 44
DFW JFK Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế John F. Kennedy 2.235 46,7 phút 43,6% 41
LAX DFW Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.983 18,8 phút 61,1% 37