AA1091
AA1091 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Dallas-Fort Worth. Trong 622 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,9%trên 622 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 207 | ▼ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 83,3% | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 96,3% | 77,8% | ▼ 19,2% |
| Tháng 3 | 83,9% | 90,3% | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 83,3% | 90,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 5 | 79,3% | 96,7% | ▲ 21,9% |
| Tháng 6 | 88,9% | 85,7% | ▼ 3,6% |
| Tháng 7 | 66,7% | 90,3% | ▲ 35,5% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 96,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,5% | 87,7% | ▲ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 603
- Bị huỷ 3,1% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP DFW Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 11,8 phút | 88,5% | 342 |
| DFW CLT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.503 | -0,5 phút | 94,6% | 93 |
| CLT DFW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.503 | 11,4 phút | 85,7% | 77 |
| DFW OMA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Eppley | 940 | 20,7 phút | 67,7% | 32 |
| DCA JAX Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.022 | 7,8 phút | 72,4% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 28 | 92,9% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 88,9% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 83,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |