885 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – El Paso (ELP)

Tháng 7/2026 có 463 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và El Paso, tính cả hai chiều; 67,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1470394▼ 16,2%
Tháng 2452379▼ 16,2%
Tháng 3482414▼ 14,1%
Tháng 4461402▼ 12,8%
Tháng 5530412▼ 22,3%
Tháng 6423402▼ 5,0%
Tháng 7423463▲ 9,5%
Tháng 8384––
Tháng 9364––
Tháng 10461–đang tích luỹ
Tháng 11458––
Tháng 12461––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2412.866▼ 11,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,8%69,3%▼ 9,8%
Tháng 275,9%75,7%▼ 0,3%
Tháng 372,0%72,7%▲ 1,0%
Tháng 472,7%70,6%▼ 2,9%
Tháng 566,8%71,4%▲ 6,9%
Tháng 663,1%70,9%▲ 12,4%
Tháng 768,6%67,0%▼ 2,3%
Tháng 870,6%––
Tháng 972,3%––
Tháng 1077,0%–đang tích luỹ
Tháng 1169,9%––
Tháng 1271,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)70,8%71,1%▲ 0,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13053▲ 76,7%
Tháng 280▼ 100,0%
Tháng 3144▼ 71,4%
Tháng 496▼ 33,3%
Tháng 51815▼ 16,7%
Tháng 61314▲ 7,7%
Tháng 7152▼ 86,7%
Tháng 818––
Tháng 912––
Tháng 109–đang tích luỹ
Tháng 1112––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10794▼ 12,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 74,7%
  2. Envoy Air 23,1%
  3. SkyWest Airlines 1,5%
  4. Frontier Airlines 0,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → ELP

Chuyến theo lịch
4.939
Chuyến khai thác
4.802
Bị huỷ
137 · 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ
65,8%

ELP → DFW

Chuyến theo lịch
4.939
Chuyến khai thác
4.802
Bị huỷ
137 · 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

DFW → ELP và ELP → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 7.377 74,7% 69,0% 235
Envoy Air MQ 2.279 23,1% 82,0% 33
SkyWest Airlines OO 144 1,5% 64,8% 2
Frontier Airlines F9 78 0,8% 77,0% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:007,8phút · 413 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất41,5phút05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận9.878DFW–ELP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 88,9% · 413 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 87,4% · 487 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,9% · 696 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 82,1% · 985 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 80,4% · 469 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 74,4% · 752 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 75,6% · 364 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,0% · 783 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 71,7% · 464 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 63,0% · 697 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,3% · 520 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 66,9% · 489 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,4% · 794 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,8% · 499 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 52,0% · 310 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 50,0% · 252 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58,3% · 485 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 55,3% · 419 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 7,8 phút · 413 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 8,1 phút · 487 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,3 phút · 696 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,8 phút · 985 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 14,8 phút · 469 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 18,7 phút · 752 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,8 phút · 364 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 21,8 phút · 783 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,7 phút · 464 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 27,8 phút · 697 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 24,0 phút · 520 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 33,6 phút · 489 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,0 phút · 794 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,1 phút · 499 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 49,3 phút · 310 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 45,4 phút · 252 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 31,7 phút · 485 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 31,8 phút · 419 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 985 · 985 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 697 · 697 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0088,9%7,8 phút395413
06:0087,4%8,1 phút475487
07:0087,9%8,3 phút678696
08:0082,1%10,8 phút962985
09:0080,4%14,8 phút460469
10:0074,4%18,7 phút731752
11:0075,6%16,8 phút360364
12:0076,0%21,8 phút765783
13:0071,7%14,7 phút449464
14:0063,0%27,8 phút679697
15:0066,3%24,0 phút507520
16:0066,9%33,6 phút474489
17:0065,4%24,0 phút769794
18:0065,8%25,1 phút480499
19:0052,0%49,3 phút304310
20:0050,0%45,4 phút246252
21:0058,3%31,7 phút463485
22:0055,3%31,8 phút407419
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 70,0% · 1.451 chuyến ghi nhận · 1.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,0% · 1.364 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 74,3% · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,5% · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,3% · 1.443 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 70,1% · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 68,2% · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 23,7 phút · 1.451 chuyến ghi nhận · 1.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 20,0 phút · 1.364 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,5 phút · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 21,6 phút · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,1 phút · 1.443 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 21,8 phút · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 26,7 phút · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.451 · 1.451 chuyến ghi nhận · 1.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.364 · 1.364 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.380 · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.421 · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.443 · 1.443 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.373 · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.446 · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai70,0%23,7 phút1.4101.451
Thứ Ba77,0%20,0 phút1.3281.364
Thứ Tư74,3%15,5 phút1.3441.380
Thứ Năm71,5%21,6 phút1.3801.421
Thứ Sáu73,3%19,1 phút1.4061.443
Thứ Bảy70,1%21,8 phút1.3351.373
Chủ Nhật68,2%26,7 phút1.4011.446

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 73,4% · 947 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 75,8% · 839 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,3% · 914 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 71,7% · 878 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 68,8% · 975 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,9% · 852 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,7% · 903 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,6% · 402 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 72,3% · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,2% · 846 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 73,5% · 968 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 70,9% · 978 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 18,0 phút · 947 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 15,9 phút · 839 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,9 phút · 914 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 20,5 phút · 878 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 26,3 phút · 975 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,6 phút · 852 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 29,1 phút · 903 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 22,6 phút · 402 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 23,8 phút · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,1 phút · 846 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 21,1 phút · 968 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,6 phút · 978 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 947 · 947 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 839 · 839 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 878 · 878 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 975 · 975 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 852 · 852 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 978 · 978 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T173,4%18,0 phút864947
T275,8%15,9 phút831839
T372,3%19,9 phút896914
T471,7%20,5 phút863878
T568,8%26,3 phút942975
T666,9%29,6 phút825852
T767,7%29,1 phút886903
T870,6%22,6 phút384402
T972,3%23,8 phút364376
T1080,2%10,1 phút837846
T1173,5%21,1 phút952968
T1270,9%19,6 phút960978

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,0% 6.917
  • Trễ trên 15 phút 27,2% 2.687
  • Bị huỷ 2,8% 274
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

93
93 trong 93
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1607 DFW → ELP 434 56,6%
AA2029 ELP → DFW 402 87,0%
AA841 DFW → ELP 377 51,1%
AA1091 ELP → DFW 342 88,5%
AA2385 DFW → ELP 331 68,5%
AA2385 ELP → DFW 253 75,9%
AA1681 ELP → DFW 197 59,2%
AA1365 DFW → ELP 173 72,8%
AA1681 DFW → ELP 172 57,5%
AA1518 ELP → DFW 156 88,0%
AA3020 ELP → DFW 154 88,8%
AA2545 ELP → DFW 153 89,8%
AA1525 DFW → ELP 150 54,9%
AA2792 ELP → DFW 150 82,5%
AA1092 DFW → ELP 149 58,3%
AA1769 DFW → ELP 144 59,2%
AA1583 DFW → ELP 143 61,6%
AA946 ELP → DFW 143 84,5%
AA1769 ELP → DFW 141 63,0%
MQ3354 DFW → ELP 141 92,0%
AA1365 ELP → DFW 140 76,6%
MQ3560 ELP → DFW 139 66,7%
MQ3856 ELP → DFW 128 80,3%
AA1326 ELP → DFW 119 70,8%
AA1326 DFW → ELP 119 70,2%
AA555 DFW → ELP 117 62,5%
MQ3830 ELP → DFW 113 80,4%
AA2902 ELP → DFW 111 82,7%
MQ3867 ELP → DFW 106 78,1%
MQ3856 DFW → ELP 103 89,2%
AA3106 DFW → ELP 99 74,0%
AA3106 ELP → DFW 99 69,5%
AA537 ELP → DFW 99 79,2%
AA2550 DFW → ELP 90 61,6%
AA2550 ELP → DFW 90 67,4%
MQ3939 DFW → ELP 87 76,5%
MQ3560 DFW → ELP 82 76,8%
AA3011 DFW → ELP 75 49,3%
MQ3565 ELP → DFW 70 94,2%
AA1801 ELP → DFW 69 77,9%
AA1801 DFW → ELP 69 75,0%
MQ3504 DFW → ELP 68 77,9%
MQ3504 ELP → DFW 68 70,6%
MQ3867 DFW → ELP 62 91,8%
AA1766 ELP → DFW 60 79,3%
AA2660 DFW → ELP 60 67,2%
MQ3483 DFW → ELP 60 59,7%
MQ3506 DFW → ELP 60 89,8%
MQ3506 ELP → DFW 60 81,4%
AA1789 DFW → ELP 58 54,4%
MQ3939 ELP → DFW 57 77,8%
AA1802 DFW → ELP 53 39,2%
AA1802 ELP → DFW 52 39,6%
MQ3354 ELP → DFW 48 89,4%
AA3280 DFW → ELP 47 71,7%
AA1583 ELP → DFW 45 84,1%
AA3282 DFW → ELP 45 56,8%
AA3282 ELP → DFW 45 56,8%
MQ3857 ELP → DFW 45 93,3%
AA2064 DFW → ELP 44 62,8%
AA2064 ELP → DFW 44 62,5%
AA2067 DFW → ELP 44 65,1%
MQ3401 DFW → ELP 44 79,6%
AA1548 DFW → ELP 40 65,0%
MQ4078 ELP → DFW 40 82,1%
F992221 DFW → ELP 39 73,0%
F992222 ELP → DFW 39 81,1%
MQ3747 ELP → DFW 39 97,4%
MQ4072 ELP → DFW 39 84,6%
MQ4072 DFW → ELP 39 87,2%
AA841 ELP → DFW 38 62,2%
MQ3783 DFW → ELP 36 88,6%
MQ4124 ELP → DFW 35 88,2%
MQ4124 DFW → ELP 35 82,4%
AA1496 DFW → ELP 34 73,3%
AA2388 DFW → ELP 34 63,6%
AA2388 ELP → DFW 34 71,0%
AA2199 ELP → DFW 33 83,9%
MQ4078 DFW → ELP 33 87,5%
AA3146 ELP → DFW 32 77,4%
AA1631 ELP → DFW 31 89,7%
AA2263 DFW → ELP 31 53,3%
AA2263 ELP → DFW 31 40,0%
AA2759 DFW → ELP 31 50,0%
AA3081 ELP → DFW 31 80,7%
AA3279 DFW → ELP 31 50,0%
AA2210 DFW → ELP 30 53,3%
AA2210 ELP → DFW 30 63,3%
AA2811 DFW → ELP 30 41,4%
AA2816 DFW → ELP 30 63,3%
AA3065 ELP → DFW 30 86,7%
AA3279 ELP → DFW 30 71,4%
MQ3393 DFW → ELP 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 463 +9,5% 2 67,0%
tháng 6/2026 402 −5,0% 14 70,9%
tháng 5/2026 412 −22,3% 15 71,4%
tháng 4/2026 402 −12,8% 6 70,6%
tháng 3/2026 414 −14,1% 4 72,7%
tháng 2/2026 379 −16,2% 0 75,7%
tháng 1/2026 394 −16,2% 53 69,3%
tháng 12/2025 461 −7,6% 4 71,8%
tháng 11/2025 458 −7,3% 12 69,9%
tháng 10/2025 461 +22,6% 9 77,0%
tháng 9/2025 364 12 72,3%
tháng 8/2025 384 18 70,6%
tháng 7/2025 423 15 68,6%
tháng 6/2025 423 13 63,1%
tháng 5/2025 530 18 66,8%
tháng 4/2025 461 9 72,7%
tháng 3/2025 482 14 72,0%
tháng 2/2025 452 8 75,9%
tháng 1/2025 470 30 76,8%
tháng 12/2024 499 14 70,1%
tháng 11/2024 494 4 76,9%
tháng 10/2024 376 0 84,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…