AA2067
AA2067 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Richmond. Trong 884 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 884 chuyến
- Chậm trung bình16,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 3 | 33 | 56 | ▲ 69,7% |
| Tháng 4 | 52 | 36 | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 60 | 42 | ▼ 30,0% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 41 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 322 | 319 | ▼ 0,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 56,7% | ▼ 36,2% |
| Tháng 2 | 89,3% | 83,9% | ▼ 6,1% |
| Tháng 3 | 100,0% | 72,7% | ▼ 27,3% |
| Tháng 4 | 66,0% | 52,8% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 70,0% | 85,4% | ▲ 22,0% |
| Tháng 6 | 63,2% | 96,7% | ▲ 53,1% |
| Tháng 7 | 54,4% | 90,3% | ▲ 66,1% |
| Tháng 8 | 38,5% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 73,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,4% | – | – |
| Tháng 12 | 56,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,0% | 76,9% | ▲ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 4 | ▼ 63,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 866
- Bị huỷ 2,0% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW RIC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Richmond | 1.860 | 18,6 phút | 69,8% | 258 |
| RIC DFW Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.860 | 28,4 phút | 62,4% | 241 |
| MCI CLT Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.299 | 1,4 phút | 91,4% | 144 |
| ORD MCO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando | 1.620 | -0,2 phút | 95,8% | 72 |
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 7,7 phút | 90,3% | 72 |
| DFW ELP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế El Paso | 885 | 13,4 phút | 65,1% | 44 |
| SFO MIA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Miami | 4.154 | 46,9 phút | 75,8% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 88,9% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 52 | 50 | 66,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 57 | 63,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 58 | 57 | 54,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 26 | 38,5% | 2 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 41 | 41 | 73,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 56,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 30 | 56,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 55 | 72,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 52,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 85,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |