AA2550

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

64,7%

AA2550 của American Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.107 lượt khởi hành đã ghi nhận, 64,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.107 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

64,7%đúng giờ
31,8 phútchậm trung bình
3,3%bị huỷ
1.107lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,7% 1.071
  • Bị huỷ 3,3% 36

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-04 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 43 43 90,7% 0
tháng 10/2024 33 33 90,9% 0
tháng 11/2024 53 52 82,7% 1
tháng 12/2024 60 56 50,0% 4
tháng 1/2025 51 45 71,1% 6
tháng 2/2025 50 49 69,4% 1
tháng 3/2025 62 60 56,7% 2
tháng 4/2025 60 58 69,0% 2
tháng 5/2025 62 61 62,3% 1
tháng 6/2025 60 60 45,0% 0
tháng 7/2025 61 59 40,7% 2
tháng 8/2025 62 55 67,3% 7
tháng 9/2025 4 4 50,0% 0
tháng 10/2025 30 30 90,0% 0
tháng 11/2025 31 31 87,1% 0
tháng 12/2025 30 30 86,7% 0
tháng 1/2026 55 49 75,5% 6
tháng 2/2026 56 56 55,4% 0
tháng 3/2026 62 60 61,7% 2
tháng 4/2026 60 59 84,8% 1
tháng 5/2026 62 62 43,6% 0
tháng 6/2026 60 59 39,0% 1

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW TYS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay McGhee Tyson 1.239 23,4 phút 66,2% 301
TYS DFW Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.239 36,4 phút 54,0% 280
ELP DFW Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 885 27,8 phút 67,4% 90
DFW ELP Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế El Paso 885 34,7 phút 61,6% 90
OMA ORD Sân bay Eppley – Sân bay Quốc tế O'Hare 668 21,8 phút 87,0% 46
DFW PNS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Pensacola 970 21,6 phút 81,8% 44
PNS DFW Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 970 53,5 phút 58,1% 44
ORD SFO Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco 2.964 82,4 phút 43,9% 41
SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.964 100,7 phút 27,5% 41
ORD BUF Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara 760 -4,6 phút 97,0% 33