AA2545
AA2545 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Portland. Trong 644 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 644 chuyến
- Chậm trung bình17,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 16 | 25 | ▲ 56,3% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 29 | 54 | ▲ 86,2% |
| Tháng 5 | 56 | 51 | ▼ 8,9% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 92,6% | – |
| Tháng 2 | 93,8% | 88,0% | ▼ 6,1% |
| Tháng 3 | 86,7% | 86,7% | 0,0% |
| Tháng 4 | 62,1% | 75,9% | ▲ 22,3% |
| Tháng 5 | 71,4% | 78,0% | ▲ 9,2% |
| Tháng 6 | 61,8% | 36,7% | ▼ 40,6% |
| Tháng 7 | 71,0% | 38,7% | ▼ 45,5% |
| Tháng 8 | 35,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,3% | – | – |
| Tháng 10 | 61,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 634
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD PDX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland | 2.792 | 30,4 phút | 61,3% | 194 |
| ELP DFW Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 5,4 phút | 89,8% | 153 |
| BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.257 | 21,6 phút | 66,0% | 47 |
| PIT PHL Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Philadelphia | 430 | 9,9 phút | 76,7% | 44 |
| PHL PIT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 430 | 18,4 phút | 75,0% | 44 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 17,2 phút | 70,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 61,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 20 | 35,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 61,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 78,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |