AA1326
AA1326 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Dallas-Fort Worth. Trong 617 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 617 chuyến
- Chậm trung bình21,4 phút
- Tháng 5/202612▼ 60,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 62 | ▲ 67,6% |
| Tháng 2 | 26 | 39 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 4 | 26 | 6 | ▼ 76,9% |
| Tháng 5 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 29 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 126 | 149 | ▲ 18,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,3% | 67,9% | ▼ 20,4% |
| Tháng 2 | 96,2% | 84,6% | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 85,7% | 90,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 4 | 73,1% | 100,0% | ▲ 36,8% |
| Tháng 5 | 89,3% | 33,3% | ▼ 62,7% |
| Tháng 6 | 56,7% | – | – |
| Tháng 7 | 53,6% | – | – |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 67,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 85,9% | 75,2% | ▼ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 597
- Bị huỷ 3,2% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP DFW Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 24,7 phút | 70,8% | 119 |
| DFW ELP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế El Paso | 885 | 19,9 phút | 70,2% | 119 |
| CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 365 | 6,0 phút | 84,3% | 73 |
| DFW RDU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.705 | 28,6 phút | 55,2% | 60 |
| SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.178 | 22,1 phút | 75,9% | 30 |
| PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan | 450 | 22,3 phút | 89,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 63,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 34 | 85,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 50 | 70,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 53 | 67,9% | 9 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 33,3% | 0 |