AA2388
AA2388 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Las Vegas. Trong 596 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 64,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,0%trên 596 chuyến
- Chậm trung bình32,0 phút
- Tháng 7/202654▲ 107,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 53 | ▲ 165,0% |
| Tháng 2 | 22 | 34 | ▲ 54,5% |
| Tháng 3 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | – | 54 | – |
| Tháng 5 | – | 58 | – |
| Tháng 6 | 22 | 52 | ▲ 136,4% |
| Tháng 7 | 26 | 54 | ▲ 107,7% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,0% | 57,1% | ▼ 32,8% |
| Tháng 2 | 81,8% | 76,5% | ▼ 6,5% |
| Tháng 3 | 82,8% | 60,0% | ▼ 27,5% |
| Tháng 4 | – | 81,5% | – |
| Tháng 5 | – | 77,6% | – |
| Tháng 6 | 36,4% | 45,5% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 28,0% | 39,2% | ▲ 40,1% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 8 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 580
- Bị huỷ 2,7% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX LAS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Harry Reid | 380 | 30,2 phút | 69,1% | 217 |
| DFW LGA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay LaGuardia | 2.231 | 51,1 phút | 37,6% | 114 |
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 57,7 phút | 40,0% | 62 |
| MSP CLT Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.496 | -0,9 phút | 86,4% | 44 |
| CLT MSP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.496 | 2,0 phút | 90,9% | 44 |
| ELP DFW Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 11,4 phút | 71,0% | 34 |
| DFW ELP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế El Paso | 885 | 36,2 phút | 63,6% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 25 | 28,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 49 | 57,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 58 | 58 | 77,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 44 | 45,5% | 8 |
| tháng 7/2026 | 54 | 51 | 39,2% | 3 |